Dự báo Thời tiết Phường Tân Quang - TP Tuyên Quang
mưa nhẹ
- Độ ẩm 58.1%
- Điểm ngưng 25.6°
- Gió 0.6 m/s
- UV 3.34
Dự báo thời tiết Phường Tân Quang - TP Tuyên Quang 48 giờ tới
35.4° / 42.6°
56 %
mây đen u ám
34.7° / 41.5°
58 %
mưa nhẹ
34.3° / 41°
61 %
mưa nhẹ
34° / 41°
68 %
mây đen u ám
32° / 38.9°
76 %
mưa nhẹ
29.4° / 35.5°
86 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.4°
96 %
mưa vừa
25.8° / 27.1°
99 %
mưa vừa
25.8° / 27.4°
99 %
mưa vừa
26.7° / 27.4°
98 %
mưa nhẹ
26° / 27.3°
98 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
98 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.9°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
98 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
98 %
mây đen u ám
25.9° / 26.4°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.8°
99 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
99 %
mây đen u ám
25.2° / 26.2°
99 %
mưa nhẹ
25.9° / 27.9°
98 %
mưa nhẹ
25.6° / 28°
99 %
mưa nhẹ
25.9° / 27.7°
99 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.3°
99 %
mây đen u ám
26.1° / 28°
97 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
96 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
98 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
98 %
mây đen u ám
26° / 27.8°
96 %
mây đen u ám
27.4° / 27.2°
92 %
mây cụm
25.8° / 27°
98 %
mây cụm
26° / 26.4°
97 %
mây cụm
25.9° / 27°
97 %
mây đen u ám
24.9° / 26.3°
97 %
mây đen u ám
24.2° / 25.3°
98 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
98 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.1°
98 %
mây cụm
24.9° / 25.6°
98 %
mây cụm
24.6° / 25.5°
99 %
mây cụm
23.9° / 24.3°
99 %
mây cụm
23.6° / 24.6°
99 %
mây cụm
24.8° / 25.2°
97 %
mây cụm
27° / 27.5°
91 %
mây cụm
28.3° / 32°
83 %
mây đen u ám
30.5° / 36.7°
72 %
mây đen u ám
32.2° / 39.2°
64 %
mây đen u ám
34.9° / 41.1°
57 %
mây đen u ám
35.8° / 42.5°
52 %
mây đen u ám
36.1° / 43.3°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Tân Quang - TP Tuyên Quang những ngày tới
24.7° / 35.4°
10.7 mm
24.1° / 27.3°
2.6 mm
23.3° / 36.9°
2.5 mm
25.5° / 35.6°
2.7 mm
25.2° / 27.2°
17 mm
23.8° / 25.5°
3.5 mm
23.2° / 24.7°
0.8 mm
23.7° / 28.2°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Quang - TP Tuyên Quang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Quang - TP Tuyên Quang
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
285.93
3.48
1.08
3.09
76.21
9.02
10.14
0.92