Dự báo Thời tiết Phường Minh Xuân - TP Tuyên Quang
mây đen u ám
- Độ ẩm 69.7%
- Điểm ngưng 26.3°
- Gió 0.12 m/s
- UV 0.9
Dự báo thời tiết Phường Minh Xuân - TP Tuyên Quang 48 giờ tới
33.8° / 40.6°
66 %
mưa nhẹ
32.9° / 39.3°
69 %
mây đen u ám
32.5° / 39.5°
72 %
mây đen u ám
31.2° / 38°
77 %
mưa nhẹ
29.1° / 36.2°
83 %
mưa nhẹ
27.6° / 32.6°
91 %
mưa vừa
25.4° / 27.2°
99 %
mưa vừa
25.4° / 27.5°
99 %
mưa vừa
26.7° / 28°
98 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.8°
98 %
mây đen u ám
25.6° / 27.3°
98 %
mưa nhẹ
25.9° / 27°
98 %
mây đen u ám
26° / 27°
98 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
98 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.7°
99 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
99 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
99 %
mưa nhẹ
25.3° / 27.6°
98 %
mưa nhẹ
25.6° / 27.9°
99 %
mưa nhẹ
25.4° / 27.9°
99 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.3°
99 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
97 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
96 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
98 %
mây đen u ám
26.6° / 28°
98 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°
96 %
mây đen u ám
27.4° / 27.9°
92 %
mây cụm
25.2° / 26.1°
98 %
mây cụm
25.5° / 26°
97 %
mây cụm
25.4° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 26.8°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
98 %
mây đen u ám
24.2° / 25.2°
98 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.1°
98 %
mây cụm
24.5° / 25.1°
98 %
mây cụm
24.2° / 25.9°
99 %
mây cụm
23.9° / 24°
99 %
mây cụm
23.3° / 24°
99 %
mây cụm
25° / 25.7°
97 %
mây cụm
26.6° / 27.4°
91 %
mây cụm
29° / 31°
83 %
mây đen u ám
30.7° / 36.8°
72 %
mây đen u ám
32.4° / 39°
64 %
mây đen u ám
34.5° / 42°
57 %
mây đen u ám
35.3° / 42.6°
52 %
mây đen u ám
36.8° / 43.6°
50 %
mây đen u ám
36.3° / 42.1°
48 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Minh Xuân - TP Tuyên Quang những ngày tới
24.8° / 34.3°
10.4 mm
24° / 27°
2.8 mm
24° / 36.9°
2.2 mm
25.4° / 35.5°
2 mm
25.3° / 27.2°
17.7 mm
23.4° / 25°
3.7 mm
23.1° / 24.1°
0.8 mm
23° / 28.5°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Minh Xuân - TP Tuyên Quang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Minh Xuân - TP Tuyên Quang
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
316.83
4.32
0.28
4.62
81.94
10.5
11.39
1.72