Dự báo Thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang
mưa nhẹ
- Độ ẩm 92.4%
- Điểm ngưng 26.5°
- Gió 0.82 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang 48 giờ tới
28.9° / 33.2°
91 %
mưa nhẹ
27.5° / 32.4°
92 %
mưa nhẹ
27.1° / 31°
93 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
95 %
mưa vừa
26.2° / 26.6°
97 %
mưa vừa
26.1° / 26.8°
97 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.1°
98 %
mây đen u ám
25.1° / 27.5°
98 %
mưa nhẹ
25.4° / 27.5°
98 %
mây đen u ám
25.2° / 26.1°
98 %
mây đen u ám
25.5° / 26.8°
98 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
98 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
99 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
99 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
99 %
mưa nhẹ
25.6° / 27.2°
98 %
mưa nhẹ
25.4° / 27.4°
99 %
mưa nhẹ
25.6° / 27.3°
99 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.4°
99 %
mây đen u ám
26.1° / 27.4°
97 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
98 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
98 %
mây đen u ám
26.7° / 27.6°
96 %
mây đen u ám
27.8° / 27.2°
92 %
mây cụm
25.4° / 26°
98 %
mây cụm
25.6° / 27°
97 %
mây cụm
25.8° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
24.3° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
98 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
98 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.7°
98 %
mây cụm
24° / 25.5°
98 %
mây cụm
24.8° / 25.2°
99 %
mây cụm
23.6° / 24.9°
99 %
mây cụm
23.6° / 24.1°
99 %
mây cụm
24.1° / 25.6°
97 %
mây cụm
26.7° / 27.2°
91 %
mây cụm
29° / 31.8°
83 %
mây đen u ám
30.5° / 36.8°
72 %
mây đen u ám
32.3° / 39.1°
64 %
mây đen u ám
34.2° / 41.1°
57 %
mây đen u ám
36° / 42.6°
52 %
mây đen u ám
36.1° / 43.7°
50 %
mây đen u ám
36.5° / 42.9°
48 %
mây cụm
36.9° / 42.6°
49 %
mây cụm
35.2° / 42.7°
51 %
mây cụm
35.1° / 42.8°
58 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang những ngày tới
24.5° / 36.5°
7.3 mm
24.4° / 28°
2.7 mm
23.9° / 36.2°
2.1 mm
25.7° / 35.5°
1.3 mm
25.1° / 27.1°
17 mm
23.1° / 25.1°
4 mm
23.8° / 24°
0.5 mm
23° / 29°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hưng Thành - TP Tuyên Quang
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
491.56
6.62
0.81
12.3
67.59
16.5
18.75
3.57