Dự báo Thời tiết Phường Nam Lý - Đồng Hới
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 44.9%
- Điểm ngưng 22.8°
- Gió 5.6 m/s
- UV 0.8
Dự báo thời tiết Phường Nam Lý - Đồng Hới 48 giờ tới
36° / 41.1°
44 %
bầu trời quang đãng
36.5° / 41.6°
47 %
bầu trời quang đãng
34.7° / 40.5°
52 %
bầu trời quang đãng
33.6° / 38.3°
56 %
mây rải rác
31.4° / 35.6°
60 %
mây rải rác
30.6° / 34.3°
65 %
mây cụm
30.5° / 33.1°
65 %
mây cụm
31° / 34°
65 %
mây cụm
32° / 35.4°
62 %
mây cụm
30.4° / 34°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 33.2°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 33°
63 %
mây cụm
29.4° / 32.6°
65 %
mây cụm
29.8° / 33.3°
65 %
mây cụm
30.6° / 34.7°
62 %
mây cụm
31.2° / 35.9°
57 %
mây cụm
33.2° / 36.1°
53 %
mây cụm
34.1° / 38.1°
48 %
mây cụm
36.6° / 40°
44 %
mây cụm
37.4° / 41.7°
40 %
mây cụm
37.5° / 41.5°
39 %
mây cụm
37.3° / 41.9°
39 %
mây cụm
37.3° / 41.9°
39 %
mây đen u ám
36.1° / 41.3°
44 %
mây đen u ám
34.9° / 38.2°
48 %
mây đen u ám
33.8° / 37°
53 %
mây đen u ám
32° / 36.3°
56 %
mây đen u ám
31.7° / 35.1°
59 %
mây đen u ám
31° / 36°
59 %
mây đen u ám
31.1° / 35.9°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 35.3°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 33.8°
64 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
64 %
mây đen u ám
29.5° / 32.5°
66 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 32.1°
63 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
32.6° / 35.8°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 38.3°
46 %
mây đen u ám
35.2° / 39.3°
44 %
mây đen u ám
35.5° / 39.5°
44 %
mây đen u ám
35.3° / 40°
47 %
mây đen u ám
34.2° / 39.8°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 37.8°
54 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Nam Lý - Đồng Hới những ngày tới
28.3° / 38.6°
0 mm
30° / 37.8°
0 mm
29.1° / 35.3°
0 mm
28° / 37.5°
0 mm
30.7° / 39°
0 mm
28.1° / 34.5°
1.7 mm
27.6° / 32°
15.5 mm
26° / 33.2°
11.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nam Lý - Đồng Hới những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Nam Lý - Đồng Hới
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
150.62
1.39
0.08
0.67
35.42
7.38
7.12
0.76