Dự báo Thời tiết Phường Đồng Hải - Đồng Hới
mây rải rác
- Độ ẩm 38.5%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 6.63 m/s
- UV 10.92
Dự báo thời tiết Phường Đồng Hải - Đồng Hới 48 giờ tới
38.2° / 44°
38 %
mây rải rác
38° / 42.5°
37 %
mây rải rác
38.8° / 42.1°
36 %
mây rải rác
38.9° / 42.8°
37 %
mây thưa
37° / 42.1°
44 %
mây thưa
33.4° / 38.3°
57 %
bầu trời quang đãng
31° / 35.6°
62 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 34.7°
63 %
mây rải rác
30.6° / 35°
64 %
mây rải rác
30° / 34.7°
65 %
mây cụm
30.4° / 33.8°
65 %
mây cụm
30.7° / 34.8°
65 %
mây cụm
31.4° / 35.3°
62 %
mây cụm
30.8° / 35°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 33.9°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 33.7°
63 %
mây cụm
29° / 32°
65 %
mây cụm
29.2° / 33.6°
65 %
mây cụm
30.5° / 35°
62 %
mây cụm
31.2° / 35.9°
57 %
mây cụm
33.6° / 37°
53 %
mây cụm
34.2° / 38.5°
48 %
mây cụm
36.2° / 40.6°
44 %
mây cụm
37.2° / 41°
40 %
mây cụm
37.7° / 41.8°
39 %
mây cụm
37.1° / 41°
39 %
mây cụm
37.6° / 41.8°
39 %
mây đen u ám
36° / 41.3°
44 %
mây đen u ám
34.1° / 38.4°
48 %
mây đen u ám
33.3° / 37.3°
53 %
mây đen u ám
32.6° / 36.5°
56 %
mây đen u ám
32° / 35.1°
59 %
mây đen u ám
31.6° / 35.9°
59 %
mây đen u ám
31.7° / 35.9°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
30.9° / 33.1°
64 %
mây đen u ám
29.2° / 32.7°
64 %
mây đen u ám
29.9° / 32.2°
66 %
mây đen u ám
29.6° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 32.6°
63 %
mây đen u ám
30.4° / 34°
63 %
mây đen u ám
31.9° / 35.6°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 36.5°
55 %
mây đen u ám
34° / 38.5°
48 %
mây đen u ám
35.7° / 39.3°
45 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Đồng Hải - Đồng Hới những ngày tới
28.1° / 38.7°
0 mm
29.6° / 37.1°
0 mm
29.3° / 36.2°
0 mm
28.9° / 37.8°
0 mm
28.6° / 38.6°
2 mm
24.3° / 28.3°
15 mm
24.9° / 29.5°
14.2 mm
25.5° / 30.5°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đồng Hải - Đồng Hới những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Đồng Hải - Đồng Hới
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
132.19
1.15
1.04
1
39.01
5.88
6.19
0.61