Dự báo Thời tiết Đức Ninh - Đồng Hới
mây rải rác
- Độ ẩm 41%
- Điểm ngưng 22°
- Gió 4.82 m/s
- UV 11.38
Dự báo thời tiết Đức Ninh - Đồng Hới 48 giờ tới
37.4° / 43°
40 %
mây rải rác
37.9° / 42.7°
39 %
mây rải rác
38.2° / 42.1°
39 %
mây rải rác
38.3° / 43°
37 %
mây thưa
38.8° / 42.3°
36 %
mây thưa
38.1° / 42.2°
37 %
bầu trời quang đãng
37.4° / 42.8°
45 %
bầu trời quang đãng
34.1° / 39.4°
51 %
mây thưa
31.2° / 36.9°
65 %
mây thưa
30° / 35.6°
64 %
mây thưa
30.9° / 34°
64 %
mây rải rác
30.3° / 34°
65 %
mây thưa
30.4° / 34°
64 %
mây rải rác
30.7° / 34.8°
62 %
mây cụm
30.1° / 34.4°
63 %
mây rải rác
30.4° / 33.1°
63 %
mây thưa
29.8° / 33.6°
66 %
mây rải rác
29.8° / 33.3°
65 %
mây rải rác
29.8° / 32.3°
64 %
mây cụm
29.8° / 32.8°
66 %
mây cụm
30.2° / 34.2°
65 %
mây cụm
31° / 35.4°
59 %
mây thưa
33.9° / 37.1°
53 %
mây thưa
34.5° / 39.1°
49 %
mây rải rác
36.4° / 41.6°
45 %
mây rải rác
38° / 42.1°
43 %
mây rải rác
37.1° / 42.3°
41 %
mây rải rác
37° / 42.8°
41 %
mây cụm
37° / 40.5°
42 %
mây đen u ám
36.4° / 40.5°
44 %
mây đen u ám
35° / 39.2°
48 %
mây đen u ám
33.5° / 37.3°
53 %
mây đen u ám
32° / 35°
57 %
mây đen u ám
31.7° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
31.3° / 35.4°
60 %
mây đen u ám
31.6° / 35.1°
61 %
mây đen u ám
30.3° / 34.9°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 34.8°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 35°
65 %
mây đen u ám
30.6° / 33.6°
65 %
mây đen u ám
29.7° / 33.3°
66 %
mây đen u ám
29.9° / 32.6°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 32.5°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
30.2° / 34.4°
63 %
mây đen u ám
31.4° / 35.7°
60 %
mây đen u ám
32.2° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đức Ninh - Đồng Hới những ngày tới
28.6° / 38.2°
0 mm
29.7° / 37.9°
0 mm
29.5° / 36.6°
0 mm
28° / 38°
0 mm
28.3° / 38.7°
2.3 mm
24.6° / 28°
15.5 mm
25° / 29.4°
14.8 mm
25.9° / 30.2°
7.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đức Ninh - Đồng Hới những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đức Ninh - Đồng Hới
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
155
1.45
0.57
1.37
37.47
6.91
6.76
0.43