Dự báo Thời tiết Tân Văn - Lâm Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 53.5%
- Điểm ngưng 19.7°
- Gió 3 m/s
- UV 11.81
Dự báo thời tiết Tân Văn - Lâm Hà 48 giờ tới
29.3° / 30.6°
53 %
mây đen u ám
29° / 30.1°
52 %
mây đen u ám
29.8° / 30.3°
53 %
mây đen u ám
28.4° / 29.8°
58 %
mây đen u ám
28.4° / 30.8°
56 %
mây đen u ám
29° / 29.9°
58 %
mây đen u ám
27.4° / 27.8°
67 %
mây đen u ám
24.4° / 24.4°
81 %
mây đen u ám
22.1° / 24°
87 %
mây đen u ám
22.8° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
22.6° / 22.8°
91 %
mây đen u ám
22° / 22.7°
91 %
mây đen u ám
22.6° / 22.3°
91 %
mây đen u ám
22.4° / 22.2°
92 %
mây đen u ám
21.2° / 22.1°
93 %
mây đen u ám
21.4° / 21.8°
92 %
mây đen u ám
21.6° / 22°
92 %
mây đen u ám
22° / 22°
90 %
mây đen u ám
21° / 21.7°
91 %
mây đen u ám
21.7° / 22.1°
87 %
mây đen u ám
24.7° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
63 %
mây cụm
27.2° / 28.8°
56 %
mây cụm
29.6° / 30.3°
49 %
mây đen u ám
31° / 31.3°
46 %
mây đen u ám
31.3° / 32.9°
45 %
mây đen u ám
32° / 32.8°
45 %
mây đen u ám
31.2° / 32.4°
47 %
mây cụm
30.4° / 33°
52 %
mây cụm
28.5° / 30.8°
61 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.5°
71 %
mưa nhẹ
24.8° / 24.2°
84 %
mây cụm
23° / 23.1°
91 %
mưa nhẹ
22.3° / 22.2°
94 %
mây đen u ám
22.9° / 22.3°
94 %
mây đen u ám
22.1° / 22.8°
92 %
mưa nhẹ
21.9° / 22.8°
93 %
mây đen u ám
21.6° / 22.1°
94 %
mây đen u ám
21.6° / 22.8°
95 %
mây đen u ám
21.1° / 22.3°
95 %
mây đen u ám
21.9° / 21.5°
95 %
mây đen u ám
20.6° / 21.2°
95 %
mây đen u ám
20.7° / 21.8°
96 %
mây đen u ám
21.3° / 22°
94 %
mây đen u ám
23.1° / 24.2°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
65 %
mây đen u ám
28.9° / 28.9°
54 %
mây đen u ám
29.6° / 30.2°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Văn - Lâm Hà những ngày tới
20.7° / 29.3°
0 mm
21.4° / 31.6°
1.3 mm
20.9° / 32°
0 mm
20.9° / 31.9°
0.2 mm
21.2° / 29.6°
4.4 mm
21.2° / 28.5°
12 mm
20.6° / 26.5°
5.2 mm
20° / 24.8°
0.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Văn - Lâm Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Văn - Lâm Hà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
193.48
1.33
1.21
4.9
30.03
5.51
7.18
1.68