Dự báo Thời tiết Đạ Đờn - Lâm Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.2%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 2.01 m/s
- UV 4.2
Dự báo thời tiết Đạ Đờn - Lâm Hà 48 giờ tới
27.4° / 29.9°
64 %
mưa nhẹ
28° / 29.8°
66 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
70 %
mây đen u ám
25.4° / 25°
78 %
mây đen u ám
23.6° / 24.2°
84 %
mây đen u ám
22° / 24°
90 %
mây đen u ám
22.7° / 22.4°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22°
94 %
mây đen u ám
21.9° / 22.1°
94 %
mây đen u ám
21.1° / 22.5°
95 %
mây đen u ám
21.7° / 22.2°
93 %
mây đen u ám
21.2° / 22.6°
91 %
mây đen u ám
21.7° / 22.6°
92 %
mây đen u ám
21° / 21.8°
91 %
mây đen u ám
21.5° / 21.6°
91 %
mây đen u ám
21° / 23°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 24.7°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
64 %
mây đen u ám
28.7° / 29.2°
57 %
mây đen u ám
29° / 30.7°
52 %
mây đen u ám
31.7° / 31.9°
46 %
mây đen u ám
31° / 33°
45 %
mây cụm
31.3° / 32.7°
46 %
mây cụm
31.1° / 32.6°
48 %
mây đen u ám
30.7° / 31.2°
51 %
mây đen u ám
29.3° / 30°
53 %
mây đen u ám
28.3° / 29.4°
61 %
mây đen u ám
25° / 26°
78 %
mây đen u ám
22.2° / 23.4°
87 %
mây đen u ám
22.5° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
22.8° / 22°
90 %
mây đen u ám
21.9° / 22.6°
92 %
mây đen u ám
21.5° / 23°
93 %
mây đen u ám
21.2° / 22.6°
94 %
mây đen u ám
21.5° / 21.2°
94 %
mây đen u ám
20.2° / 21.3°
95 %
mây đen u ám
20.9° / 21.6°
95 %
mây đen u ám
20.1° / 21.4°
95 %
mây đen u ám
20.8° / 20.4°
94 %
mây đen u ám
20.2° / 22°
91 %
mây đen u ám
23.7° / 23.5°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
64 %
mây đen u ám
28.6° / 29.1°
54 %
mây đen u ám
30° / 30.1°
48 %
mây đen u ám
31.3° / 31.4°
45 %
mây đen u ám
31.9° / 32.6°
46 %
mây đen u ám
31.1° / 32°
46 %
mây đen u ám
31.1° / 32.4°
49 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đạ Đờn - Lâm Hà những ngày tới
20.5° / 29.8°
1.4 mm
21.5° / 31.4°
0 mm
20° / 31.6°
0 mm
20° / 30.7°
1 mm
21.5° / 30.2°
5.9 mm
20.8° / 29°
9.7 mm
20.4° / 28.9°
7.5 mm
20.2° / 24.2°
3.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đạ Đờn - Lâm Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đạ Đờn - Lâm Hà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
208.13
1.15
0.86
5.18
42.69
8.14
8.94
2.28