Dự báo Thời tiết Phi Tô - Lâm Hà
mưa nhẹ
- Độ ẩm 89.2%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 0.78 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phi Tô - Lâm Hà 48 giờ tới
23.4° / 23.6°
88 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
89 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.1°
90 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.8°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 22.2°
92 %
mây đen u ám
21.6° / 22.9°
93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.5°
95 %
mây đen u ám
21.4° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
21.3° / 22°
91 %
mây đen u ám
21.3° / 22.6°
92 %
mây đen u ám
21.4° / 21.5°
91 %
mây đen u ám
21.7° / 21.5°
91 %
mây đen u ám
21.7° / 22.4°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 25°
77 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
64 %
mây đen u ám
28.5° / 29.6°
57 %
mây đen u ám
29.4° / 30.5°
52 %
mây đen u ám
31.4° / 31.6°
46 %
mây đen u ám
31.8° / 32.3°
45 %
mây cụm
31.5° / 32.6°
46 %
mây cụm
31.2° / 32.2°
48 %
mây đen u ám
30.4° / 32°
51 %
mây đen u ám
29.5° / 30°
53 %
mây đen u ám
28.1° / 29.9°
61 %
mây đen u ám
24° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
22.3° / 23.9°
87 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.5° / 22.5°
90 %
mây đen u ám
21.7° / 22.1°
92 %
mây đen u ám
21° / 22.3°
93 %
mây đen u ám
21.9° / 22.3°
94 %
mây đen u ám
21.8° / 21.8°
94 %
mây đen u ám
20.5° / 21.8°
95 %
mây đen u ám
20° / 21.9°
95 %
mây đen u ám
20.1° / 22°
95 %
mây đen u ám
21° / 20.7°
94 %
mây đen u ám
20.6° / 22°
91 %
mây đen u ám
23.6° / 23°
78 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
64 %
mây đen u ám
28.7° / 29.7°
54 %
mây đen u ám
30.2° / 30.9°
48 %
mây đen u ám
31.2° / 31.4°
45 %
mây đen u ám
31.5° / 32.4°
46 %
mây đen u ám
31.9° / 32.3°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 32°
49 %
mây đen u ám
30.4° / 31.4°
51 %
mây đen u ám
29.9° / 30.3°
57 %
mây đen u ám
28° / 30°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phi Tô - Lâm Hà những ngày tới
20.2° / 30°
1.7 mm
21.9° / 31.8°
0 mm
20.1° / 31°
0 mm
20.4° / 30.5°
0.6 mm
22° / 30°
5.6 mm
20.3° / 29.1°
9.3 mm
21° / 28.3°
7.8 mm
20.6° / 24.8°
3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phi Tô - Lâm Hà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phi Tô - Lâm Hà
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
303.66
1.17
0.62
9.12
41.09
10.78
12.34
2.37