Dự báo Thời tiết Hương Vinh - Thị xã Hương Trà
mây đen u ám
- Độ ẩm 42%
- Điểm ngưng 20.7°
- Gió 2.17 m/s
- UV 5.11
Dự báo thời tiết Hương Vinh - Thị xã Hương Trà 48 giờ tới
36.8° / 39°
38 %
mây cụm
35.6° / 39.5°
42 %
mây đen u ám
35.3° / 39°
44 %
mưa nhẹ
36° / 39°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
47 %
mây đen u ám
32.3° / 35.7°
55 %
mây cụm
28.2° / 31.6°
69 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.7°
74 %
mưa nhẹ
27° / 27.4°
82 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.5°
85 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
84 %
mây cụm
24.8° / 25.4°
87 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.4°
88 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.4°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
83 %
mây cụm
25.9° / 25°
81 %
mây cụm
25.6° / 26.1°
78 %
mây cụm
29.2° / 31.9°
63 %
mây cụm
30.5° / 33.1°
56 %
mây đen u ám
31.8° / 33.3°
58 %
mây đen u ám
36.7° / 39.9°
40 %
mây đen u ám
36.3° / 39.6°
38 %
mây đen u ám
35° / 38.5°
40 %
mây đen u ám
33.7° / 36.7°
51 %
mây đen u ám
32.9° / 35.8°
53 %
mây đen u ám
37° / 40.8°
36 %
mây cụm
36.3° / 39.4°
39 %
mây đen u ám
33.7° / 37°
49 %
mây đen u ám
31.6° / 35.1°
60 %
mây đen u ám
30° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 30.9°
70 %
mây cụm
28° / 30.3°
68 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 28.5°
71 %
mây đen u ám
27.8° / 28.5°
69 %
mây đen u ám
27.9° / 27.4°
69 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
72 %
mây cụm
25.7° / 26.3°
73 %
mây cụm
25.7° / 26.4°
75 %
mây cụm
25.1° / 26.1°
75 %
mây cụm
27° / 26°
73 %
mây cụm
30° / 32.2°
59 %
mây cụm
32.8° / 35.6°
48 %
mây đen u ám
34.5° / 37.6°
41 %
mây đen u ám
36° / 38.4°
35 %
mây đen u ám
38.8° / 39.6°
31 %
mây đen u ám
39.5° / 41°
29 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Hương Vinh - Thị xã Hương Trà những ngày tới
24.2° / 38.1°
1.9 mm
24.1° / 37.2°
2 mm
25.8° / 39.6°
0 mm
26.4° / 39.5°
0 mm
26.4° / 39.9°
0 mm
25.2° / 38.3°
1.1 mm
24.7° / 35.5°
5.8 mm
24° / 29.4°
1.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hương Vinh - Thị xã Hương Trà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hương Vinh - Thị xã Hương Trà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
190.22
0.62
0.47
1.39
21.07
5.65
4.77
0.26