Dự báo Thời tiết Bình Tiến - Thị xã Hương Trà
mây cụm
- Độ ẩm 28.7%
- Điểm ngưng 18.5°
- Gió 1.21 m/s
- UV 11.31
Dự báo thời tiết Bình Tiến - Thị xã Hương Trà 48 giờ tới
40.5° / 43°
29 %
mây cụm
41° / 42.8°
28 %
mây cụm
40.8° / 42.2°
27 %
mây cụm
40.2° / 42.1°
28 %
mây cụm
37.3° / 40°
39 %
mây cụm
35.3° / 38.5°
45 %
mây đen u ám
36° / 38.6°
43 %
mây cụm
33° / 37.2°
49 %
mây cụm
31.9° / 34.4°
54 %
mây cụm
30.6° / 33.9°
63 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.2°
71 %
mây cụm
26.6° / 26.3°
80 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.6°
81 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.5°
84 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.7°
87 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
87 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.3°
86 %
mây rải rác
24.9° / 25°
86 %
mây rải rác
24.1° / 26°
86 %
mây rải rác
24° / 25.1°
86 %
mây rải rác
24.3° / 25.7°
88 %
mây rải rác
27.5° / 29.2°
77 %
mây rải rác
30.8° / 33.1°
59 %
mây đen u ám
34.5° / 37.2°
46 %
mây đen u ám
37° / 39.4°
39 %
mây đen u ám
38.8° / 41.9°
34 %
mây đen u ám
38.2° / 40.2°
33 %
mây đen u ám
35.6° / 37.2°
41 %
mây đen u ám
33.7° / 35.2°
49 %
mây đen u ám
34.3° / 36.9°
44 %
mây đen u ám
35.7° / 37.1°
37 %
mây đen u ám
35.2° / 37.1°
42 %
mây đen u ám
31.3° / 34°
55 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
62 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
63 %
mây đen u ám
29.5° / 31°
64 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°
71 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
25.9° / 25.8°
83 %
mưa nhẹ
25° / 25°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
24.4° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
80 %
mây cụm
29.6° / 32.8°
64 %
mây cụm
33.9° / 36°
50 %
mây cụm
35.6° / 38°
41 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Bình Tiến - Thị xã Hương Trà những ngày tới
24.7° / 40.8°
1.5 mm
24.7° / 39°
2 mm
24.6° / 38.1°
0.2 mm
25.8° / 39.4°
0 mm
27° / 39.2°
0.8 mm
25° / 34.7°
9.3 mm
23.8° / 25.6°
6.2 mm
23.9° / 31.6°
0.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Bình Tiến - Thị xã Hương Trà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Bình Tiến - Thị xã Hương Trà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
194.23
1.12
0.26
0.98
20.8
8.34
9.1
1.08