Dự báo Thời tiết Phường Hương An - Thị xã Hương Trà
mây đen u ám
- Độ ẩm 95%
- Điểm ngưng 24.4°
- Gió 1.06 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hương An - Thị xã Hương Trà 48 giờ tới
25.6° / 26.8°
94 %
mưa vừa
24.8° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25.8°
96 %
mây đen u ám
24.2° / 25.3°
96 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
97 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.8°
98 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.5°
98 %
mưa vừa
23.2° / 24.2°
98 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
98 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.5°
98 %
mưa nhẹ
23.5° / 24°
98 %
mây đen u ám
23° / 24.6°
98 %
mây đen u ám
23.9° / 24°
97 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
92 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
79 %
mây đen u ám
31.4° / 34.6°
59 %
mưa nhẹ
31.2° / 36.7°
61 %
mưa nhẹ
31.3° / 36.7°
65 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.8°
67 %
mưa nhẹ
32° / 37.3°
72 %
mưa vừa
29.3° / 36°
79 %
mưa vừa
29.5° / 36.5°
85 %
mưa vừa
29.5° / 35.9°
84 %
mưa vừa
28° / 34°
87 %
mưa vừa
26° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
25.6° / 26°
93 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.2°
96 %
mưa vừa
24.1° / 25.7°
97 %
mưa vừa
23.7° / 24.5°
98 %
mưa vừa
23.6° / 24.7°
99 %
mưa vừa
23.9° / 24.1°
99 %
mưa vừa
23.9° / 24.3°
99 %
mưa vừa
23.9° / 24.4°
99 %
mưa vừa
23.8° / 24.1°
99 %
mưa vừa
23.7° / 24.7°
99 %
mưa cường độ nặng
24° / 24.8°
99 %
mưa cường độ nặng
23.9° / 24°
100 %
mưa cường độ nặng
23.7° / 24.2°
99 %
mưa nhẹ
24.8° / 25°
99 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
97 %
mây đen u ám
26.6° / 27.2°
92 %
mây đen u ám
27.7° / 31.2°
81 %
mây đen u ám
30.4° / 34.3°
62 %
mây đen u ám
32.5° / 35.2°
55 %
mây đen u ám
33.3° / 37.8°
49 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
52 %
mây đen u ám
28.8° / 33.3°
81 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.3°
89 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Hương An - Thị xã Hương Trà những ngày tới
24° / 37.2°
7.7 mm
23.9° / 31.1°
21.6 mm
23.8° / 33.1°
35.4 mm
23.7° / 33.6°
5.3 mm
24.3° / 32.1°
4.5 mm
24.4° / 31.5°
1.6 mm
24.5° / 35°
2.8 mm
24.1° / 35.1°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hương An - Thị xã Hương Trà những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hương An - Thị xã Hương Trà
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
187.88
2.2
0
2.15
12.06
2.48
2.66
0.56