Dự báo Thời tiết Tiến Thành - Phan Thiết
mưa nhẹ
- Độ ẩm 72.1%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 5.59 m/s
- UV 0.5
Dự báo thời tiết Tiến Thành - Phan Thiết 48 giờ tới
30.7° / 35.1°
71 %
mưa nhẹ
30.2° / 36°
72 %
mưa nhẹ
30.7° / 35.3°
74 %
mưa nhẹ
29.3° / 34°
76 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
77 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 31.4°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 31°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 27.5°
80 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
81 %
mây đen u ám
29.8° / 33.6°
76 %
mây đen u ám
31° / 35.3°
70 %
mây đen u ám
31.5° / 36.3°
65 %
mây đen u ám
32.7° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
33.9° / 38.7°
58 %
mây đen u ám
33.1° / 39.8°
58 %
mây cụm
33.5° / 39.8°
59 %
mây đen u ám
32.8° / 38.5°
64 %
mây đen u ám
31.4° / 37.3°
70 %
mưa nhẹ
30.1° / 36.4°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 33°
80 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 31.6°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 31.1°
84 %
mây đen u ám
27° / 31.1°
85 %
mưa nhẹ
27° / 30.8°
86 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.4°
87 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.7°
86 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 27.5°
87 %
mây đen u ám
27.6° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
66 %
mây cụm
32.1° / 37.1°
61 %
mây cụm
33° / 38.7°
58 %
mây cụm
33° / 39.2°
60 %
mây đen u ám
33° / 38.8°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 38.7°
63 %
mây đen u ám
32.3° / 38.5°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tiến Thành - Phan Thiết những ngày tới
27° / 32.5°
1.3 mm
26.5° / 33.7°
1.1 mm
26° / 33°
2.6 mm
26.1° / 33.2°
1.7 mm
26.4° / 32.1°
7.3 mm
25.4° / 31°
16.8 mm
25.4° / 30.6°
9.1 mm
24.2° / 28.1°
7.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tiến Thành - Phan Thiết những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tiến Thành - Phan Thiết
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
171.15
0.97
0.71
2.25
55.89
5.82
7.29
1.26