Dự báo Thời tiết Phường Phú Thủy - Phan Thiết
mây đen u ám
- Độ ẩm 69%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 5.58 m/s
- UV 5.65
Dự báo thời tiết Phường Phú Thủy - Phan Thiết 48 giờ tới
30° / 35.3°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
67 %
mây đen u ám
31.6° / 36.4°
64 %
mây đen u ám
32° / 37°
63 %
mây đen u ám
31° / 37°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
63 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
62 %
mây đen u ám
31.1° / 37.4°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 35.5°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 33.3°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.3°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
80 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
79 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 30°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30.7°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 27.6°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
84 %
mây đen u ám
26° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
68 %
mây đen u ám
32.6° / 37.9°
61 %
mây cụm
34° / 38°
58 %
mây cụm
33.7° / 38.3°
57 %
mây cụm
33.7° / 39.5°
58 %
mây cụm
33.1° / 39.9°
60 %
mây cụm
32.4° / 38°
63 %
mây đen u ám
31.2° / 38°
68 %
mây cụm
30.5° / 36.8°
75 %
mây cụm
29.9° / 34.1°
80 %
mây cụm
28.5° / 32.5°
83 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.3°
85 %
mưa nhẹ
28° / 32.7°
84 %
mưa nhẹ
28° / 31.4°
86 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.6°
88 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.3°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.7°
88 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.3°
87 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
29.8° / 34°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Phú Thủy - Phan Thiết những ngày tới
27° / 32.7°
1.1 mm
26.2° / 33.7°
1.7 mm
25° / 33.6°
2.6 mm
25.6° / 33.4°
2.6 mm
26.5° / 31.6°
7 mm
25.7° / 30.5°
20.5 mm
26° / 30.6°
2.8 mm
24.5° / 27.7°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú Thủy - Phan Thiết những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phú Thủy - Phan Thiết
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
129.38
0.32
0.39
1.45
36.37
3.89
5.66
1.06