Dự báo Thời tiết Thiện Nghiệp - Phan Thiết
mây đen u ám
- Độ ẩm 67.5%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 6.33 m/s
- UV 5.74
Dự báo thời tiết Thiện Nghiệp - Phan Thiết 48 giờ tới
32° / 38.9°
68 %
mưa nhẹ
31.3° / 38.5°
67 %
mây đen u ám
31° / 37.3°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 36.5°
70 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.5°
76 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.8°
80 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
28° / 31°
80 %
mây đen u ám
27° / 31.1°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 32°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.5°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.6° / 27.6°
80 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°
84 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
81 %
mây đen u ám
29.6° / 34°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
70 %
mây đen u ám
31.1° / 37°
65 %
mây đen u ám
32.1° / 37°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 39.7°
58 %
mây cụm
33.3° / 39.6°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 38.5°
64 %
mây đen u ám
31.8° / 37.3°
70 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.2°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 34°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 32.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 31.1°
84 %
mây đen u ám
27.9° / 31.7°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 31.9°
85 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.8°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.6°
87 %
mưa nhẹ
26.8° / 26°
86 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.9°
86 %
mưa nhẹ
26.3° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
25° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
87 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
30.9° / 35.7°
66 %
mây cụm
33° / 37.8°
61 %
mây cụm
33.9° / 39°
58 %
mây cụm
33.4° / 40°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thiện Nghiệp - Phan Thiết những ngày tới
26.9° / 32.3°
1.3 mm
26.5° / 33.8°
1.2 mm
25.6° / 33.8°
2.6 mm
26.5° / 33.1°
1.9 mm
26.9° / 32.5°
7.6 mm
25.9° / 31.4°
16.7 mm
25.7° / 31°
9.8 mm
25° / 28.8°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thiện Nghiệp - Phan Thiết những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thiện Nghiệp - Phan Thiết
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
153.5
1.12
0.54
1.47
52.62
4.74
6.66
0.51