Dự báo Thời tiết Tân Thắng - Hàm Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.9%
- Điểm ngưng 25°
- Gió 4.22 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Thắng - Hàm Tân 48 giờ tới
25° / 26.6°
92 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
90 %
mưa cường độ nặng
25.3° / 27°
91 %
mưa cường độ nặng
25.9° / 27°
93 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.9°
97 %
mưa cường độ nặng
24.6° / 25.4°
97 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.2°
96 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.8°
96 %
mưa nhẹ
26° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
26.7° / 27.7°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
87 %
mây đen u ám
28.7° / 32.2°
82 %
mây đen u ám
29.4° / 34.6°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 35°
76 %
mưa nhẹ
29.8° / 35.7°
78 %
mưa nhẹ
29.3° / 34.7°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 31.3°
83 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.2°
89 %
mưa vừa
27° / 27.7°
90 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
25° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
95 %
mây đen u ám
25° / 27°
95 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
94 %
mây đen u ám
24.9° / 25.5°
94 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
27° / 30.5°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
75 %
mây đen u ám
28° / 32.1°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
83 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.7°
85 %
mưa nhẹ
31.3° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 35.9°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 34.5°
71 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.4°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.2°
83 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.9°
88 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.3°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Thắng - Hàm Tân những ngày tới
25.9° / 30.3°
10.2 mm
24.8° / 30°
50.5 mm
24.9° / 31.3°
5 mm
24° / 31°
8.5 mm
25° / 31.1°
1.2 mm
25.8° / 31°
2.4 mm
25.5° / 32.8°
0.5 mm
25.8° / 33°
0.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thắng - Hàm Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thắng - Hàm Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
179.21
0.34
0
2.66
53.77
4.9
6.59
1.14