Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Minh - Hàm Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 93.4%
- Điểm ngưng 24.6°
- Gió 5.09 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Minh - Hàm Tân 48 giờ tới
25.9° / 26.8°
94 %
mưa vừa
25.4° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
92 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.6°
92 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.9°
91 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
91 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
26° / 26°
92 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
78 %
mây đen u ám
29° / 33.6°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 34.8°
66 %
mây đen u ám
30.5° / 34.7°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33.7°
72 %
mưa nhẹ
28.7° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
76 %
mưa nhẹ
29° / 30.6°
76 %
mưa nhẹ
27.4° / 27°
83 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.4°
88 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
90 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.4°
93 %
mưa nhẹ
26° / 27°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
92 %
mây đen u ám
24.8° / 25.5°
93 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.1°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
94 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
74 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
73 %
mây đen u ám
30° / 33°
70 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
67 %
mây đen u ám
31.5° / 35.4°
64 %
mây đen u ám
30.3° / 35.2°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 34.2°
71 %
mưa nhẹ
28.3° / 32.7°
78 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.8°
83 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Minh - Hàm Tân những ngày tới
25° / 30°
10.5 mm
25.3° / 30.2°
2.2 mm
24° / 31.9°
4 mm
24.1° / 30.2°
8 mm
25° / 31.3°
1 mm
25.7° / 31.4°
2 mm
25.5° / 32°
0.1 mm
25.6° / 32°
0.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Minh - Hàm Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Minh - Hàm Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
200.13
0.5
0
2.91
58.52
6.55
8.68
1.23