Dự báo Thời tiết Tân Đức - Hàm Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.2%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 4.22 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Đức - Hàm Tân 48 giờ tới
25.9° / 26.5°
92 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.6° / 26.7°
90 %
mưa cường độ nặng
25.8° / 26.7°
91 %
mưa cường độ nặng
25° / 26.6°
93 %
mưa cường độ nặng
24.4° / 25.4°
97 %
mưa cường độ nặng
24.5° / 25.7°
97 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.4°
96 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
96 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
96 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
26.3° / 27.5°
91 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
87 %
mây đen u ám
28.9° / 32.7°
82 %
mây đen u ám
29.9° / 34.7°
78 %
mây đen u ám
29.5° / 34.3°
76 %
mưa nhẹ
29.6° / 35.6°
78 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.6°
77 %
mây đen u ám
28° / 33.5°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 32°
83 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.1°
89 %
mưa vừa
26.3° / 27.4°
90 %
mưa nhẹ
25° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
94 %
mây đen u ám
25° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24.4° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
26.2° / 27.3°
87 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
81 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
83 %
mưa nhẹ
27.5° / 31°
85 %
mưa nhẹ
31.8° / 35.9°
64 %
mây đen u ám
30.4° / 35°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 34.5°
71 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.6°
78 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.1°
83 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
88 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.1°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Đức - Hàm Tân những ngày tới
25.3° / 30°
10.6 mm
24.5° / 29.6°
51 mm
24.8° / 31.2°
4.9 mm
24.5° / 30.1°
8.1 mm
24.8° / 31.5°
1.2 mm
25.2° / 31.1°
2.5 mm
25.3° / 32.8°
0.2 mm
25.6° / 32.9°
0.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Đức - Hàm Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Đức - Hàm Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
179.71
1.14
0
2.36
54.07
4.9
6.39
0.94