Dự báo Thời tiết Phường Yên Thịnh - TP Yên Bái
mây đen u ám
- Độ ẩm 60%
- Điểm ngưng 24.2°
- Gió 1.44 m/s
- UV 1.92
Dự báo thời tiết Phường Yên Thịnh - TP Yên Bái 48 giờ tới
33.8° / 40.2°
60 %
mây đen u ám
33.2° / 39.3°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 41°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 40.6°
62 %
mây đen u ám
31.7° / 38.3°
69 %
mưa nhẹ
29.7° / 35.4°
77 %
mưa vừa
29.3° / 34.2°
84 %
mây đen u ám
28° / 34.5°
86 %
mưa nhẹ
28.2° / 34°
89 %
mưa nhẹ
27.3° / 32.6°
90 %
mưa nhẹ
27.2° / 31.4°
92 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.4°
94 %
mưa vừa
26.8° / 27.1°
96 %
mưa vừa
26.6° / 26.3°
94 %
mây đen u ám
26.9° / 28°
94 %
mây đen u ám
26.3° / 27.4°
95 %
mưa vừa
25.3° / 28°
95 %
mưa vừa
25.9° / 27.7°
95 %
mưa vừa
26.4° / 27.1°
95 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.5°
94 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.6°
92 %
mây đen u ám
27.3° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
27.9° / 30.2°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 31.9°
85 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
27.6° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26°
89 %
mây cụm
26.9° / 26.2°
90 %
mây cụm
26° / 27.4°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
25.9° / 27°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.6°
94 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.3° / 26.5°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.6° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
86 %
mây cụm
28.5° / 31.2°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34.7°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 35.8°
68 %
mây đen u ám
32° / 37.6°
65 %
mây đen u ám
32.4° / 37.6°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 38.4°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Yên Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
25.5° / 33.7°
4.9 mm
25.4° / 27.1°
12.4 mm
25.5° / 33°
2.6 mm
27.4° / 33.3°
1.1 mm
26.4° / 28°
25 mm
23° / 25.8°
24.7 mm
24.9° / 25.7°
2 mm
24.9° / 25.1°
1.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Yên Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Yên Thịnh - TP Yên Bái
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
238.63
1.49
1
0.95
59.87
5.83
5.67
0.34