Dự báo Thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.7%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 0.61 m/s
- UV 7.88
Dự báo thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái 48 giờ tới
30.2° / 35.4°
71 %
mây đen u ám
31° / 36.8°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 36.6°
70 %
mây đen u ám
31.3° / 36.5°
68 %
mây đen u ám
31.6° / 37.3°
66 %
mây đen u ám
31.8° / 37.4°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 38.7°
65 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.3°
81 %
mưa vừa
28.2° / 33.3°
86 %
mưa vừa
28.1° / 33°
87 %
mưa nhẹ
27.9° / 33°
90 %
mây đen u ám
27.6° / 32.2°
90 %
mây đen u ám
27° / 32°
89 %
mây đen u ám
27.4° / 31.7°
90 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.6°
91 %
mây đen u ám
27.3° / 27.8°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 27.2°
92 %
mây đen u ám
27.6° / 27.8°
92 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26° / 26°
93 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
91 %
mây đen u ám
27.8° / 32.9°
87 %
mây đen u ám
28° / 33°
83 %
mây đen u ám
28.8° / 33.8°
82 %
mây đen u ám
29.5° / 34.6°
82 %
mây đen u ám
28.8° / 33.1°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 32.5°
88 %
mây đen u ám
27.1° / 31.3°
89 %
mây đen u ám
27.8° / 31.1°
87 %
mây đen u ám
27.2° / 30.7°
88 %
mây đen u ám
27.6° / 30.6°
89 %
mây cụm
27.7° / 27.9°
90 %
mây cụm
26.8° / 26.6°
90 %
mây cụm
26.9° / 27°
91 %
mây cụm
26.1° / 26.3°
91 %
mây cụm
26.7° / 27°
91 %
mây cụm
26.7° / 27.3°
92 %
mây thưa
25.4° / 26.7°
92 %
mây cụm
25.5° / 26°
92 %
mây cụm
25.9° / 26.2°
92 %
mây cụm
26.4° / 27.6°
90 %
mây cụm
28° / 30.7°
84 %
mây đen u ám
28.8° / 33.4°
78 %
mây cụm
29° / 33.6°
75 %
mây cụm
28.8° / 32.9°
77 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
25.4° / 32.7°
5.3 mm
26.5° / 29.8°
0.3 mm
25.4° / 31.8°
2.5 mm
26.1° / 35.8°
0 mm
25.5° / 27.9°
36.5 mm
24.8° / 26.6°
6.3 mm
24.9° / 29.9°
1.3 mm
25.6° / 30.3°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thịnh - TP Yên Bái
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
235.67
1
0.25
1.08
54.64
3.75
3.8
0.45