Dự báo Thời tiết Phường Trường An - Thành Phố Vĩnh Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.9%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 3.66 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trường An - Thành Phố Vĩnh Long 48 giờ tới
25.5° / 26.7°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.4° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
91 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.2°
94 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.4°
95 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.3°
95 %
mưa nhẹ
25° / 26.2°
96 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.5°
86 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.3°
87 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
26° / 27.2°
99 %
mưa vừa
25.1° / 26.5°
97 %
mưa vừa
26.5° / 27.1°
94 %
mưa vừa
25.3° / 26.8°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
94 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
93 %
mưa nhẹ
25° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
24.5° / 26°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
94 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
94 %
mây đen u ám
24.3° / 25.5°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.9°
96 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
96 %
mưa nhẹ
25° / 25°
97 %
mưa nhẹ
24.4° / 26°
95 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.6°
93 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.7°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.3°
96 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.1°
98 %
mưa vừa
24.3° / 25.4°
97 %
mưa vừa
24° / 25.4°
96 %
mưa vừa
24.5° / 25.4°
97 %
mưa vừa
25.8° / 26.1°
95 %
mưa vừa
25.4° / 26.6°
93 %
mưa vừa
26.4° / 28°
89 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.1°
85 %
mưa nhẹ
27° / 26.6°
84 %
mưa nhẹ
26.9° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26.3°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
94 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Trường An - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
25.9° / 30.5°
7.9 mm
24.6° / 27.9°
15 mm
25° / 26.4°
21 mm
24.9° / 29.3°
11.4 mm
24.4° / 30.6°
7.9 mm
24.9° / 31.4°
6.6 mm
25° / 31.4°
4.7 mm
25.8° / 31.7°
5.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trường An - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trường An - Thành Phố Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
210.39
1.9
0
1.99
55.14
7.36
8.85
1.15