Dự báo Thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long
mưa nhẹ
- Độ ẩm 91.5%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 4.04 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long 48 giờ tới
25.5° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
91 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
93 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
92 %
mưa nhẹ
26° / 26.4°
90 %
mưa nhẹ
25.1° / 26°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
28.2° / 32.3°
78 %
mưa nhẹ
29.5° / 34°
76 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.6°
81 %
mưa nhẹ
27° / 30.1°
82 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.3°
84 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.6°
88 %
mưa vừa
25.9° / 26.2°
93 %
mưa vừa
24.2° / 25.8°
96 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.2°
97 %
mưa cường độ nặng
24° / 25.3°
96 %
mưa cường độ nặng
25° / 26°
96 %
mưa cường độ nặng
24.8° / 25.9°
95 %
mưa vừa
24.5° / 25.3°
93 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
94 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
94 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
93 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 25°
93 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
95 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
25.2° / 26.3°
93 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
89 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.9°
88 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.3°
81 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.2°
74 %
mưa vừa
29° / 33.3°
76 %
mưa vừa
28.5° / 32.8°
78 %
mưa vừa
29° / 33.1°
75 %
mưa vừa
29° / 32.2°
78 %
mưa vừa
28.9° / 31.8°
80 %
mưa vừa
27.2° / 30.4°
83 %
mưa vừa
26.3° / 27.5°
88 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.2°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
25° / 30.9°
7.8 mm
24.8° / 29.7°
42 mm
24.3° / 29.2°
13.2 mm
24.6° / 30.2°
14.3 mm
24.5° / 31.4°
7.1 mm
24.2° / 31.5°
7.3 mm
24.1° / 32.8°
8.3 mm
25.3° / 31°
5.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hòa - Thành Phố Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
201.56
1.33
0
2.35
54.69
7.55
9.26
1.32