Dự báo Thời tiết Trung Lập Thượng - Củ Chi
mây đen u ám
- Độ ẩm 76.5%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 2.68 m/s
- UV 3.64
Dự báo thời tiết Trung Lập Thượng - Củ Chi 48 giờ tới
31.1° / 38.2°
76 %
mây đen u ám
31.2° / 39°
76 %
mây đen u ám
31.3° / 38.7°
73 %
mây đen u ám
32.2° / 39.3°
69 %
mây đen u ám
34° / 40°
64 %
mưa nhẹ
32.9° / 39°
62 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
31° / 36.7°
63 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
70 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.7°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
76 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
77 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 31.8°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.8°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
81 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
72 %
mây cụm
31° / 36°
65 %
mây cụm
32.4° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
55 %
mưa nhẹ
33.9° / 38.9°
55 %
mưa nhẹ
34.8° / 40°
52 %
mưa nhẹ
35.6° / 39.1°
48 %
mây đen u ám
35.8° / 39.8°
43 %
mây cụm
35.1° / 38.3°
44 %
mây cụm
34.4° / 38°
49 %
mây cụm
32.1° / 36°
57 %
mây cụm
30° / 34.8°
63 %
mây cụm
30.9° / 33.6°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.5°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
75 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
81 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
27.1° / 27.6°
84 %
mây cụm
26.2° / 26.4°
85 %
mây cụm
27.2° / 27.9°
85 %
mây cụm
28.7° / 32.8°
77 %
mây cụm
30.2° / 34.1°
68 %
mưa nhẹ
31.4° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Trung Lập Thượng - Củ Chi những ngày tới
26.4° / 33.7°
6 mm
27° / 36°
2.6 mm
26.6° / 35°
0.7 mm
27° / 34.1°
0.7 mm
27.6° / 33.5°
0.9 mm
27.2° / 33.4°
8.5 mm
26° / 31.3°
11.7 mm
26° / 27.6°
9.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Lập Thượng - Củ Chi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Lập Thượng - Củ Chi
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
217.36
2.08
0.96
4.37
34.18
6.57
8.02
1.43