Dự báo Thời tiết An Phú - Củ Chi
mây đen u ám
- Độ ẩm 75.5%
- Điểm ngưng 26.7°
- Gió 2.68 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết An Phú - Củ Chi 48 giờ tới
31.1° / 38.9°
75 %
mây đen u ám
31° / 38.4°
75 %
mây đen u ám
30.6° / 37°
75 %
mây đen u ám
30° / 34°
76 %
mây đen u ám
28.2° / 32.4°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 29.8°
81 %
mây cụm
26.3° / 26.8°
82 %
mây cụm
26.3° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°
87 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°
87 %
mưa nhẹ
28° / 32°
80 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35.9°
66 %
mây đen u ám
32.6° / 37.8°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 39°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 39.3°
54 %
mưa nhẹ
33.5° / 38.7°
54 %
mây đen u ám
35.8° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
36° / 39.7°
43 %
mây đen u ám
35.7° / 38.7°
45 %
mây đen u ám
34.8° / 37.8°
49 %
mây đen u ám
32.6° / 35.8°
56 %
mây đen u ám
31° / 34.6°
60 %
mây đen u ám
30.2° / 33.9°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.1°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
78 %
mây đen u ám
30.1° / 34.1°
69 %
mây đen u ám
31.3° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
33.3° / 37.4°
55 %
mây đen u ám
34.4° / 38.3°
51 %
mây đen u ám
34.8° / 38.1°
51 %
mây đen u ám
33° / 37.4°
52 %
mây đen u ám
33.5° / 38°
52 %
mây đen u ám
34.7° / 38.6°
49 %
mây đen u ám
33.8° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
33.8° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
32.9° / 36.8°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết An Phú - Củ Chi những ngày tới
26.6° / 33°
6 mm
26° / 36.7°
1.5 mm
26.2° / 34°
0 mm
26.3° / 35.6°
0.3 mm
27.9° / 33.8°
6.4 mm
27.6° / 33.3°
8.9 mm
26.9° / 32.6°
4.7 mm
24.3° / 27.2°
6.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa An Phú - Củ Chi những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại An Phú - Củ Chi
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
527.41
4.47
0.69
14.41
20.25
15.91
18.7
3.63