Dự báo Thời tiết Thạnh Mỹ - Tân Phước
mây đen u ám
- Độ ẩm 71%
- Điểm ngưng 24.5°
- Gió 3.6 m/s
- UV 8.71
Dự báo thời tiết Thạnh Mỹ - Tân Phước 48 giờ tới
30° / 35.7°
71 %
mây đen u ám
30.8° / 36.3°
69 %
mây đen u ám
30.4° / 36.3°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 34.8°
74 %
mây đen u ám
30.4° / 35.8°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 35.6°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 33.8°
72 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 29.2°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
81 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 27°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.4° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
27.8° / 32°
82 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
71 %
mây đen u ám
31.1° / 35.2°
64 %
mây đen u ám
32.4° / 37.1°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 38.9°
53 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 39.9°
46 %
mây đen u ám
35.4° / 39.7°
43 %
mây đen u ám
35.1° / 38°
44 %
mây cụm
34° / 39.5°
48 %
mây cụm
32.8° / 37.8°
56 %
mây cụm
30° / 33.9°
64 %
mây cụm
29.4° / 32.2°
70 %
mây cụm
28.9° / 32°
75 %
mây đen u ám
27° / 30.8°
78 %
mây cụm
27° / 30.3°
81 %
mây cụm
26.5° / 26.5°
84 %
mây cụm
26.5° / 26.2°
85 %
mây cụm
26.2° / 26.2°
86 %
mây cụm
26.5° / 27.2°
88 %
mây cụm
26.3° / 26.9°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
90 %
mây cụm
28.4° / 31.6°
79 %
mây cụm
30.2° / 34°
66 %
mây đen u ám
32.6° / 36.6°
57 %
mây đen u ám
33.3° / 37.6°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thạnh Mỹ - Tân Phước những ngày tới
25.6° / 30.1°
2.9 mm
25.4° / 35°
0 mm
25.1° / 35.8°
1 mm
25.7° / 35°
0.1 mm
26.9° / 33.8°
1.2 mm
27° / 33°
5.4 mm
25.5° / 30.3°
8 mm
23.3° / 26°
4.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Mỹ - Tân Phước những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Mỹ - Tân Phước
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
172.88
1.65
1.02
2.44
45.25
6.1
7.6
0.54