Dự báo Thời tiết Tân Hòa Thành - Tân Phước
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.9%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 4.3 m/s
- UV 8.07
Dự báo thời tiết Tân Hòa Thành - Tân Phước 48 giờ tới
31.9° / 36.9°
66 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
68 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 36.5°
69 %
mây đen u ám
29.9° / 34.2°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.5°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 31.5°
72 %
mây đen u ám
27.2° / 30.7°
75 %
mây cụm
27.2° / 30°
77 %
mây cụm
27° / 29.5°
79 %
mây cụm
26.9° / 26.5°
82 %
mây cụm
26.7° / 27.5°
85 %
mây cụm
26.9° / 27.6°
87 %
mây đen u ám
26° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 31.4°
81 %
mây đen u ám
29.4° / 33.1°
73 %
mây đen u ám
31° / 36.7°
62 %
mây đen u ám
32° / 37°
56 %
mây đen u ám
34.4° / 38°
51 %
mây đen u ám
35.5° / 39.2°
48 %
mây đen u ám
36.1° / 40.3°
44 %
mây đen u ám
36.2° / 39.2°
42 %
mây đen u ám
35° / 39°
44 %
mây đen u ám
35.9° / 39.7°
47 %
mây đen u ám
33.1° / 37.1°
54 %
mây cụm
30° / 34°
63 %
mây cụm
29.2° / 32.1°
68 %
mây cụm
29° / 31.9°
72 %
bầu trời quang đãng
28.8° / 31.9°
75 %
mây thưa
27.8° / 31°
78 %
mây thưa
27.7° / 27.9°
82 %
mây rải rác
26.3° / 26.3°
84 %
mây cụm
26.6° / 27.6°
87 %
mây cụm
26.9° / 27.6°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
91 %
mây đen u ám
26° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
28.3° / 33°
79 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
66 %
mây đen u ám
32.4° / 36.8°
57 %
mây đen u ám
33.1° / 37.9°
52 %
mây đen u ám
34° / 39.3°
48 %
mây đen u ám
35.7° / 39°
45 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Hòa Thành - Tân Phước những ngày tới
25.3° / 31.2°
2.2 mm
25.7° / 36.5°
0 mm
25.5° / 35°
1.8 mm
25° / 34.1°
0.8 mm
26.2° / 33°
1.6 mm
26.4° / 32.8°
5.1 mm
25.1° / 30.5°
8.2 mm
23.6° / 25.3°
5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hòa Thành - Tân Phước những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hòa Thành - Tân Phước
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
165.41
1.42
0.67
2.42
45.73
5.58
7.26
1.32