Dự báo Thời tiết Vũ Phúc - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.5%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 5.49 m/s
- UV 2.08
Dự báo thời tiết Vũ Phúc - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
36.7° / 42.2°
49 %
mây đen u ám
37° / 42.7°
50 %
mây đen u ám
35.4° / 42.3°
51 %
mây đen u ám
35.2° / 42.6°
55 %
mưa nhẹ
32.7° / 38.4°
60 %
mây đen u ám
30° / 32.2°
68 %
mưa vừa
27.8° / 30.9°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 30.8°
68 %
mưa nhẹ
28° / 31.1°
68 %
mây đen u ám
29.1° / 32.6°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 33.1°
78 %
mưa nhẹ
29° / 34.4°
80 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 34.2°
83 %
mây đen u ám
28.5° / 33.8°
84 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.6°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 34°
78 %
mây đen u ám
29.1° / 34.7°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
34° / 39.4°
61 %
mây đen u ám
34° / 42°
55 %
mây đen u ám
35.3° / 42.9°
51 %
mây đen u ám
36.1° / 43°
47 %
mây đen u ám
36.7° / 43.4°
47 %
mây cụm
37° / 43°
48 %
mây cụm
34° / 41.8°
55 %
mây cụm
32.4° / 38.3°
66 %
mưa nhẹ
31° / 36.3°
73 %
mưa nhẹ
29° / 34°
69 %
mưa nhẹ
28.3° / 30.9°
69 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.2°
69 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.5°
71 %
mưa nhẹ
28.2° / 30.9°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
80 %
mây đen u ám
28.1° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
30.5° / 35.2°
68 %
mây đen u ám
32° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
34.6° / 40.2°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 40°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 37.7°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
33.1° / 38.5°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Vũ Phúc - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
27° / 38.2°
2 mm
27.9° / 36°
3.7 mm
28.4° / 34.6°
0.2 mm
29° / 39.5°
0 mm
25.3° / 35°
2.6 mm
24° / 25.2°
18 mm
23.4° / 29.8°
3.8 mm
25.5° / 30.6°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vũ Phúc - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vũ Phúc - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
291.92
3.22
0.8
2.59
89.75
21.35
22.08
1.74