Dự báo Thời tiết Đông Mỹ - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 51.8%
- Điểm ngưng 23.7°
- Gió 2.74 m/s
- UV 7.35
Dự báo thời tiết Đông Mỹ - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
35.7° / 41.8°
51 %
mây đen u ám
35.4° / 42.9°
50 %
mây đen u ám
36.7° / 43°
48 %
mây đen u ám
37.3° / 43.9°
46 %
mây đen u ám
37.3° / 44.6°
45 %
mây đen u ám
38° / 44.7°
47 %
mây đen u ám
35.9° / 42°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 39.7°
65 %
mưa nhẹ
32° / 38.6°
72 %
mưa nhẹ
30.3° / 35.6°
76 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.6°
79 %
mưa vừa
27° / 29.4°
76 %
mưa vừa
27.2° / 30°
74 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.6°
74 %
mưa nhẹ
28.6° / 31°
71 %
mưa nhẹ
29° / 31.1°
71 %
mưa nhẹ
28.1° / 30.6°
72 %
mưa nhẹ
28.5° / 30.8°
73 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 30.3°
72 %
mây đen u ám
29° / 33°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
32.5° / 36.6°
61 %
mây đen u ám
33.5° / 39.9°
55 %
mây đen u ám
35° / 42°
52 %
mây đen u ám
35° / 41.8°
51 %
mưa nhẹ
35° / 41.4°
54 %
mây đen u ám
32.1° / 38.9°
61 %
mưa nhẹ
31° / 37.8°
66 %
mưa nhẹ
31° / 36.6°
69 %
mưa nhẹ
30.9° / 35.5°
73 %
mưa nhẹ
29.5° / 35.5°
75 %
mây đen u ám
29.5° / 34.1°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 36°
78 %
mây đen u ám
30° / 35.6°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 36.9°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 35.1°
79 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
79 %
mây đen u ám
29.6° / 35.5°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35.1°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
29.7° / 35.2°
80 %
mây đen u ám
31.7° / 37.2°
70 %
mây đen u ám
32.5° / 37.5°
63 %
mây đen u ám
32.8° / 38.8°
61 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Đông Mỹ - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
27.9° / 37.5°
5.9 mm
27.1° / 35.7°
3.8 mm
29.7° / 37.3°
0 mm
29.1° / 39.3°
0 mm
25.2° / 32°
7.7 mm
23.2° / 25.6°
4.8 mm
24.4° / 32.4°
0.9 mm
26.4° / 33.5°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đông Mỹ - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đông Mỹ - Thành Phố Thái Bình
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
439.07
4.86
0.94
2.79
89.3
31.46
34.37
3.26