Dự báo Thời tiết Tân Hưng - Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.6%
- Điểm ngưng 23.4°
- Gió 7.69 m/s
- UV 10.59
Dự báo thời tiết Tân Hưng - Tân Châu 48 giờ tới
33.2° / 38.1°
57 %
mây đen u ám
33.6° / 38.9°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 38.3°
54 %
mây đen u ám
35° / 38.5°
52 %
mây đen u ám
34.5° / 38.3°
50 %
mây đen u ám
33.3° / 38.9°
52 %
mây đen u ám
32.9° / 36.3°
59 %
mây đen u ám
29.9° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
82 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.7°
83 %
mưa nhẹ
27.3° / 30°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 29°
84 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 28°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.3°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 31.8°
83 %
mây đen u ám
30° / 34.5°
75 %
mây đen u ám
31° / 36.5°
66 %
mây đen u ám
32.8° / 37.3°
59 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
57 %
mây đen u ám
32.8° / 37.4°
57 %
mưa nhẹ
32.3° / 38°
58 %
mưa nhẹ
33.9° / 38.1°
53 %
mây cụm
35.9° / 38°
45 %
mây cụm
36° / 39°
45 %
mây đen u ám
33.2° / 37.7°
50 %
mây đen u ám
31° / 35.4°
56 %
mây đen u ám
30.6° / 34.6°
62 %
mây cụm
29° / 33.3°
68 %
mây rải rác
29.5° / 32.5°
72 %
mây cụm
28.3° / 32°
75 %
mây cụm
28.9° / 31°
77 %
mây cụm
28.8° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.6°
81 %
mây đen u ám
28° / 30°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
28.2° / 32.2°
80 %
mây đen u ám
30.4° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 36.4°
59 %
mây đen u ám
33.5° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Hưng - Tân Châu những ngày tới
26.8° / 34.2°
4.7 mm
26.8° / 35.2°
0.5 mm
26.4° / 34.1°
0 mm
26.7° / 34.6°
0 mm
28° / 33.6°
0.6 mm
27.8° / 34°
6.8 mm
25.4° / 30.8°
9.5 mm
26° / 28.2°
5.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hưng - Tân Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Hưng - Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
166.98
1.24
1.24
3.19
22.71
4.53
5.28
1.48