Dự báo Thời tiết Suối Ngô - Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.8%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 5.92 m/s
- UV 10.12
Dự báo thời tiết Suối Ngô - Tân Châu 48 giờ tới
31.1° / 37.9°
63 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
60 %
mây đen u ám
32.5° / 37.7°
58 %
mây đen u ám
32.2° / 37.3°
57 %
mây đen u ám
33.5° / 38.2°
53 %
mây đen u ám
34.8° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
32.5° / 36.6°
59 %
mây đen u ám
29.7° / 33°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
82 %
mưa nhẹ
28° / 30°
83 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
27.9° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
75 %
mây đen u ám
31.4° / 36.9°
66 %
mây đen u ám
32.3° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
32.2° / 37°
57 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
57 %
mưa nhẹ
32.5° / 37.1°
58 %
mưa nhẹ
33.5° / 38°
53 %
mây cụm
35.4° / 38.3°
45 %
mây cụm
35.7° / 39.8°
45 %
mây đen u ám
33.6° / 37.1°
50 %
mây đen u ám
31.9° / 35.6°
56 %
mây đen u ám
30.5° / 34.7°
62 %
mây cụm
30° / 33.7°
68 %
mây rải rác
30° / 32°
72 %
mây cụm
28.5° / 32.8°
75 %
mây cụm
28.6° / 32°
77 %
mây cụm
28.7° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
28° / 31°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.9°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
88 %
mây đen u ám
28.3° / 32.9°
80 %
mây đen u ám
30.9° / 34.5°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 36.1°
59 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Suối Ngô - Tân Châu những ngày tới
26.5° / 34.9°
4.1 mm
26.2° / 35.4°
0.7 mm
26.6° / 34°
0 mm
26.1° / 33°
0.3 mm
27° / 33.8°
0.1 mm
28° / 33.6°
6.5 mm
25.4° / 30.4°
10 mm
25.4° / 28.8°
5.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Suối Ngô - Tân Châu những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Suối Ngô - Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
187.68
1.6
1.4
4.07
18.69
4
5.06
2.47