Dự báo Thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí
mây đen u ám
- Độ ẩm 55.2%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 2.4 m/s
- UV 5.95
Dự báo thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí 48 giờ tới
34.5° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
35.3° / 41.5°
55 %
mây đen u ám
35° / 41°
54 %
mây đen u ám
35.7° / 42.4°
56 %
mây đen u ám
35° / 41.1°
58 %
mưa nhẹ
33° / 39.7°
70 %
mưa nhẹ
31° / 38.1°
72 %
mưa nhẹ
31.1° / 39°
74 %
mưa nhẹ
29.8° / 36.7°
81 %
mây đen u ám
28.4° / 35.1°
87 %
mây đen u ám
28.6° / 34.7°
89 %
mây đen u ám
27.1° / 33°
91 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.2°
93 %
mưa vừa
27.8° / 30.5°
92 %
mưa nhẹ
27.4° / 31°
91 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
90 %
mưa vừa
26.4° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
90 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.7°
92 %
mưa nhẹ
26° / 27.6°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.9°
90 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.7°
86 %
mây đen u ám
28° / 32.5°
84 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.4°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 35.6°
75 %
mây đen u ám
30.8° / 36°
72 %
mây đen u ám
31° / 35.5°
71 %
mây đen u ám
30.7° / 35°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 35°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 34.4°
78 %
mây đen u ám
29.9° / 34.6°
77 %
mây đen u ám
28° / 32.7°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30.7°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
88 %
mây đen u ám
27.2° / 27.6°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.4°
93 %
mưa vừa
26.5° / 27.6°
94 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.2°
95 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.6°
94 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
25.6° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
25.4° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
28° / 32.9°
84 %
mây đen u ám
29° / 34°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 34.1°
80 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí những ngày tới
26.3° / 35.3°
4.7 mm
26.3° / 31°
4.6 mm
26° / 33.3°
1 mm
26.2° / 33.2°
8.4 mm
23.2° / 27°
17.8 mm
22° / 30.2°
0.1 mm
23° / 32.5°
1.1 mm
24.4° / 33.3°
0.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Yên Thanh - Uông Bí những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Yên Thanh - Uông Bí
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
437.9
7.22
0.4
2.94
110.46
45.21
51
5.49