Dự báo Thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.9%
- Điểm ngưng 23.5°
- Gió 1.65 m/s
- UV 2.19
Dự báo thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí 48 giờ tới
30.1° / 34.6°
64 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
64 %
mây đen u ám
30.2° / 34.6°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 32.7°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
80 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
90 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.1°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
91 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.2°
93 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.4°
94 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
92 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.9°
89 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.8°
91 %
mưa vừa
28.3° / 32.4°
85 %
mưa nhẹ
28.4° / 33.1°
79 %
mưa nhẹ
29.5° / 34°
78 %
mưa nhẹ
29.5° / 33.6°
80 %
mưa nhẹ
30° / 34°
80 %
mưa nhẹ
30.8° / 36.7°
69 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.7°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 34.3°
70 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
75 %
mây đen u ám
27.9° / 31.3°
82 %
mây đen u ám
26° / 27.7°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
25° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.7° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 26.6°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
93 %
mưa nhẹ
25.5° / 25.7°
93 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
93 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°
94 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.1°
97 %
mưa vừa
24.2° / 25.9°
97 %
mưa vừa
24.7° / 26.2°
97 %
mưa vừa
25.7° / 26.5°
97 %
mưa vừa
25.5° / 26.6°
96 %
mưa nhẹ
27° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
28° / 34.8°
81 %
mưa nhẹ
29.4° / 35.6°
81 %
mưa nhẹ
28.8° / 33.9°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Yên Thanh - Uông Bí những ngày tới
25° / 31.5°
5.3 mm
25.8° / 30.3°
8.8 mm
24.3° / 29.2°
12.1 mm
24.1° / 29.7°
4.8 mm
24.7° / 27.3°
3 mm
24.1° / 28.4°
3.5 mm
24.1° / 29.1°
16.7 mm
25.2° / 28.9°
2.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Yên Thanh - Uông Bí những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Yên Thanh - Uông Bí
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
424.29
5.69
3.58
7.3
36.94
17.93
21.76
3.88