Dự báo Thời tiết Phường Thanh Sơn - Uông Bí
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.5%
- Điểm ngưng 26°
- Gió 2.7 m/s
- UV 1.27
Dự báo thời tiết Phường Thanh Sơn - Uông Bí 48 giờ tới
31.5° / 38.2°
73 %
mưa vừa
31.2° / 38°
74 %
mây đen u ám
31.4° / 38.8°
75 %
mưa nhẹ
30.5° / 37.5°
78 %
mưa nhẹ
29.3° / 37°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 36°
86 %
mây đen u ám
28.6° / 33.7°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 31.4°
92 %
mưa nhẹ
27.9° / 31.5°
92 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
93 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.1°
93 %
mưa vừa
27.2° / 28°
91 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
92 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.4°
92 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
92 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
90 %
mây đen u ám
28.3° / 33.3°
85 %
mưa nhẹ
31.5° / 38.4°
74 %
mây đen u ám
33.4° / 40.1°
60 %
mây đen u ám
34.7° / 41.2°
56 %
mây đen u ám
34.6° / 41.5°
55 %
mây đen u ám
34.7° / 41°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 40.9°
54 %
mây đen u ám
35° / 41.3°
55 %
mây đen u ám
34.9° / 40.5°
56 %
mây đen u ám
32.1° / 39.4°
63 %
mây đen u ám
30.9° / 36.6°
72 %
mây đen u ám
29.6° / 33.7°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 33.5°
83 %
mây đen u ám
28° / 32°
89 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.6°
90 %
mây cụm
27.9° / 31.8°
89 %
mưa nhẹ
27° / 31.3°
89 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.4°
91 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.1°
91 %
mây đen u ám
27° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
27.9° / 27.6°
91 %
mây đen u ám
27.2° / 27°
91 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
90 %
mây đen u ám
27.5° / 31.3°
89 %
mây đen u ám
27.7° / 31.5°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 32.8°
89 %
mây đen u ám
30.5° / 37.3°
76 %
mây đen u ám
33.5° / 40.9°
62 %
mây đen u ám
36° / 42°
53 %
mây đen u ám
35° / 41.8°
52 %
mây đen u ám
31.2° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Thanh Sơn - Uông Bí những ngày tới
26.9° / 35.9°
4.1 mm
26.1° / 34.7°
3 mm
27° / 35.2°
1 mm
26.5° / 35.8°
18.5 mm
23.9° / 29°
18.4 mm
23.6° / 30.3°
4.7 mm
23.6° / 30.6°
1.7 mm
24° / 31.5°
3.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thanh Sơn - Uông Bí những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thanh Sơn - Uông Bí
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
350.36
5.69
0.63
2.46
107.41
45.22
50.86
3.54