Dự báo Thời tiết Phường Vĩnh Trại - TP Lạng Sơn
mưa vừa
- Độ ẩm 85.5%
- Điểm ngưng 25.3°
- Gió 1.46 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Vĩnh Trại - TP Lạng Sơn 48 giờ tới
27.7° / 32°
85 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.8°
85 %
mưa cường độ nặng
27.6° / 31.9°
86 %
mưa cường độ nặng
27.9° / 30.2°
87 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.6°
88 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.2°
94 %
mưa vừa
25° / 26.6°
93 %
mưa vừa
25.4° / 27°
92 %
mưa vừa
25.3° / 26.7°
92 %
mưa vừa
25.9° / 26.4°
93 %
mưa vừa
25° / 27°
94 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
93 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.8° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
92 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
91 %
mây đen u ám
26.8° / 28°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
28° / 30°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 34.2°
69 %
mây đen u ám
30.3° / 34.4°
66 %
mây đen u ám
28.5° / 32.6°
78 %
mây cụm
26.8° / 26.8°
85 %
mây cụm
25.5° / 26.7°
89 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.7°
89 %
mây cụm
25.6° / 26°
90 %
mây cụm
25.1° / 26.5°
91 %
mây cụm
24.7° / 25.2°
94 %
mưa vừa
24.2° / 25.2°
98 %
mưa vừa
24.8° / 25.7°
98 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.9°
96 %
mây đen u ám
25.4° / 26.2°
95 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
28.6° / 32.5°
80 %
mây đen u ám
29.3° / 34.7°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 36.1°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 37.2°
61 %
mây đen u ám
33.6° / 39.3°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 39.9°
56 %
mây cụm
31.1° / 37.5°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 37.6°
64 %
mây đen u ám
32.6° / 37.1°
63 %
mây đen u ám
31° / 36.3°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 34.3°
74 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Vĩnh Trại - TP Lạng Sơn những ngày tới
24.3° / 35.8°
17.8 mm
25.6° / 30.2°
11.8 mm
24.6° / 33.2°
6.1 mm
24.4° / 32.9°
7.9 mm
21.7° / 27.7°
10.1 mm
20.2° / 28.1°
0 mm
24° / 27.6°
0 mm
23° / 29.9°
1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Vĩnh Trại - TP Lạng Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Vĩnh Trại - TP Lạng Sơn
Rất kém
Chất lượng không khí rất xấu. Có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho mọi người.
932.35
13.87
0
26.24
111.59
103.61
115.64
19.8