Dự báo Thời tiết Phường Đông Kinh - TP Lạng Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.8%
- Điểm ngưng 25.4°
- Gió 0.8 m/s
- UV 0.73
Dự báo thời tiết Phường Đông Kinh - TP Lạng Sơn 48 giờ tới
30.7° / 36.5°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 36.7°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.3°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 33.3°
82 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.9°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
87 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.5°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
92 %
mưa vừa
25.9° / 26.7°
89 %
mưa vừa
26.1° / 27°
87 %
mưa vừa
26° / 27°
90 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
91 %
mây đen u ám
25.6° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
92 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.7°
91 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.6°
90 %
mây đen u ám
27.2° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
28.5° / 31.3°
81 %
mây đen u ám
27.1° / 31.7°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
27.8° / 30.9°
86 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
95 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.9°
97 %
mưa vừa
24.5° / 25.8°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.6°
98 %
mưa nhẹ
24.9° / 26°
97 %
mưa vừa
24° / 25.6°
97 %
mưa vừa
24.3° / 25.5°
98 %
mưa vừa
24.2° / 25.1°
98 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.1° / 25.4°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
97 %
mây đen u ám
25° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
26° / 26°
90 %
mây đen u ám
28.1° / 33.1°
81 %
mây đen u ám
30° / 34°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 35.4°
71 %
mây cụm
31.2° / 37°
66 %
mây cụm
32.4° / 39°
61 %
mây cụm
33° / 38.7°
58 %
mây cụm
31.9° / 37.5°
64 %
mây đen u ám
31.9° / 37.7°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 37.2°
63 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Đông Kinh - TP Lạng Sơn những ngày tới
24.2° / 34.6°
2.8 mm
24.3° / 28.5°
16.6 mm
25° / 33°
4.3 mm
24.7° / 32.3°
7.6 mm
21.6° / 27.2°
10.1 mm
20.1° / 29°
0 mm
23.6° / 27.4°
0 mm
23.8° / 29.7°
0.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đông Kinh - TP Lạng Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Đông Kinh - TP Lạng Sơn
Rất kém
Chất lượng không khí rất xấu. Có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho mọi người.
855.68
17.26
0.53
19.01
156.79
110.71
122.24
17.43