Dự báo Thời tiết Xuân Liên - Nghi Xuân
mây rải rác
- Độ ẩm 53.1%
- Điểm ngưng 22.5°
- Gió 3.65 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Xuân Liên - Nghi Xuân 48 giờ tới
33.9° / 37°
53 %
mưa nhẹ
33.5° / 37.8°
54 %
mây thưa
32.5° / 36.9°
55 %
mây thưa
32.6° / 36.5°
56 %
mưa nhẹ
31° / 35.7°
59 %
mây thưa
29.5° / 33°
68 %
mây thưa
29.3° / 32.2°
68 %
mây thưa
29.1° / 31.4°
68 %
bầu trời quang đãng
29.1° / 32°
68 %
bầu trời quang đãng
29.8° / 32.5°
65 %
bầu trời quang đãng
29.5° / 32.8°
65 %
mây thưa
29.6° / 32.6°
65 %
mây rải rác
31.1° / 35°
59 %
mây rải rác
33.4° / 37.7°
53 %
mây cụm
35.7° / 39.1°
48 %
mây cụm
36.8° / 41.7°
43 %
mây cụm
37.4° / 42.6°
40 %
mây cụm
38.2° / 43.6°
38 %
mây cụm
39.1° / 44.2°
38 %
mây cụm
38.6° / 43.6°
38 %
mây cụm
37.6° / 42.5°
44 %
mây đen u ám
37.9° / 42.2°
43 %
mây đen u ám
36.5° / 40°
45 %
mây đen u ám
33.4° / 37.9°
52 %
mưa nhẹ
31.8° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
30.4° / 34.9°
63 %
mưa nhẹ
30.4° / 33°
65 %
mưa nhẹ
30.9° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
30.4° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
30.4° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29° / 33°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.6°
67 %
mây đen u ám
30° / 33°
66 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 34.4°
64 %
mây đen u ám
31.6° / 36°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 37.6°
53 %
mây đen u ám
35.4° / 39.6°
47 %
mây đen u ám
36.3° / 40.8°
44 %
mây đen u ám
37.8° / 41.6°
42 %
mây đen u ám
37° / 42.9°
41 %
mây đen u ám
32.6° / 37.4°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 36.3°
56 %
mây đen u ám
32.2° / 36°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 35.3°
59 %
mây đen u ám
32.7° / 36°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xuân Liên - Nghi Xuân những ngày tới
27.7° / 40.1°
0.5 mm
29.5° / 39.8°
1.9 mm
29.7° / 37.3°
0 mm
29° / 33.6°
0 mm
28.5° / 37.6°
2 mm
25.9° / 28.2°
6.2 mm
26° / 27.6°
35.2 mm
25.5° / 28.1°
13.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Liên - Nghi Xuân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Xuân Liên - Nghi Xuân
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
214.62
1.04
0
2.83
33.82
14.4
15.27
0.56