Dự báo Thời tiết Thị trấn Xuân An - Nghi Xuân
mây cụm
- Độ ẩm 42.8%
- Điểm ngưng 22.7°
- Gió 2.53 m/s
- UV 1.95
Dự báo thời tiết Thị trấn Xuân An - Nghi Xuân 48 giờ tới
37.4° / 42.2°
42 %
mây cụm
38° / 42°
43 %
mây cụm
36.5° / 42.6°
45 %
mây cụm
35.1° / 39.3°
49 %
mây rải rác
33.3° / 37°
54 %
mây thưa
32.8° / 35.4°
56 %
mây rải rác
31.5° / 35.2°
57 %
mây rải rác
31° / 34.3°
60 %
mây rải rác
30.9° / 33.3°
63 %
mây rải rác
30.7° / 33.7°
64 %
mây rải rác
30.4° / 33.4°
64 %
mây cụm
31° / 34°
62 %
mây rải rác
29.3° / 33°
63 %
mây rải rác
29.2° / 33°
66 %
mây rải rác
29.4° / 32.9°
66 %
mây rải rác
30.6° / 34.6°
62 %
mây rải rác
32.9° / 37.9°
56 %
mây cụm
34.5° / 38.3°
50 %
mây cụm
35.8° / 40.4°
47 %
mây cụm
37° / 42.1°
44 %
mây cụm
38.4° / 43°
41 %
mây cụm
38° / 44.8°
40 %
mây cụm
38.2° / 43°
39 %
mây đen u ám
38° / 42°
43 %
mây đen u ám
35.4° / 40.9°
50 %
mây đen u ám
33.8° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 36.9°
57 %
mưa nhẹ
31.1° / 35.9°
60 %
mưa nhẹ
30.2° / 34.1°
63 %
mưa nhẹ
30° / 33.4°
65 %
mưa nhẹ
30.4° / 34°
65 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33.8°
67 %
mây đen u ám
29.5° / 33°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
29.1° / 33.3°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.2°
67 %
mây đen u ám
29.6° / 32.2°
68 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 33.5°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 34°
65 %
mây đen u ám
31.3° / 34.9°
62 %
mây đen u ám
31.2° / 35.2°
59 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°
59 %
mây đen u ám
31.4° / 35.4°
60 %
mây đen u ám
32° / 34.8°
60 %
mây đen u ám
32.8° / 37.6°
55 %
mây đen u ám
32.9° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Xuân An - Nghi Xuân những ngày tới
27° / 39.5°
0 mm
29.4° / 38.2°
1.7 mm
29.6° / 32.4°
0 mm
29.6° / 33.3°
0 mm
28.6° / 37.7°
1.8 mm
25.2° / 28.2°
6.3 mm
25.7° / 27.2°
35.8 mm
25.1° / 28.9°
13 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Xuân An - Nghi Xuân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thị trấn Xuân An - Nghi Xuân
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
184.27
2.01
1.06
2.02
44.59
13.92
14.32
0.78