Dự báo Thời tiết Phường Phú La - Hà Đông
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.3%
- Điểm ngưng 25.9°
- Gió 2.91 m/s
- UV 6.65
Dự báo thời tiết Phường Phú La - Hà Đông 48 giờ tới
35.5° / 42.1°
58 %
mây đen u ám
35.7° / 42.3°
57 %
mây đen u ám
35.2° / 42.7°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 42.7°
54 %
mây đen u ám
35.7° / 42.4°
52 %
mây đen u ám
36° / 42.3°
53 %
mây đen u ám
33.2° / 40.9°
63 %
mây đen u ám
32.8° / 40°
66 %
mưa nhẹ
30° / 34.9°
73 %
mưa vừa
29° / 31.7°
72 %
mưa vừa
29.8° / 32.6°
68 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.4°
67 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.7°
71 %
mây đen u ám
27° / 29.1°
74 %
mưa nhẹ
28° / 29.3°
74 %
mưa nhẹ
27.5° / 29°
74 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.4°
80 %
mưa vừa
26.3° / 27.8°
83 %
mưa vừa
25.8° / 26.4°
87 %
mưa vừa
26° / 26.3°
83 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
29.8° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
30.8° / 35.5°
68 %
mưa nhẹ
31.9° / 37.4°
65 %
mưa nhẹ
33.2° / 39.9°
61 %
mây đen u ám
33° / 40.6°
59 %
mây đen u ám
34° / 40.2°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 39.4°
63 %
mây đen u ám
31.5° / 37.9°
70 %
mây đen u ám
29.7° / 35.6°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 35.9°
76 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
73 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
78 %
mưa nhẹ
27° / 31°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 29.1°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 29.7°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
30.5° / 36.9°
74 %
mây thưa
32.4° / 39°
67 %
mây rải rác
33.4° / 40.7°
61 %
mây cụm
34.7° / 41.9°
57 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Phú La - Hà Đông những ngày tới
27.8° / 35.6°
5.3 mm
26° / 33.5°
9.2 mm
28° / 38.3°
0 mm
29.7° / 38.3°
0.8 mm
25.1° / 31.1°
18.2 mm
24.4° / 27.9°
1.2 mm
25.9° / 29.2°
0 mm
26.3° / 34.8°
2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú La - Hà Đông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Phú La - Hà Đông
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
317.86
2.81
0.92
1.23
81.14
20.16
21.48
1.69