Dự báo Thời tiết Phường Biên Giang - Hà Đông
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.4%
- Điểm ngưng 25.6°
- Gió 3.84 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Biên Giang - Hà Đông 48 giờ tới
32.9° / 39.9°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 39.4°
66 %
mây đen u ám
32.5° / 39.9°
68 %
mây đen u ám
31.1° / 36.6°
69 %
mây đen u ám
30.1° / 35.1°
68 %
mưa vừa
29.7° / 32.7°
67 %
mưa vừa
28.7° / 32.4°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
74 %
mưa nhẹ
28.3° / 31.1°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.4°
74 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.8°
80 %
mưa vừa
28.6° / 32.4°
83 %
mưa vừa
28.3° / 33.5°
87 %
mưa vừa
29.1° / 34.9°
83 %
mưa nhẹ
29.4° / 35°
77 %
mây đen u ám
29° / 35°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 36.9°
68 %
mưa nhẹ
32.8° / 38°
65 %
mưa nhẹ
33.8° / 40°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 40.5°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 40.3°
59 %
mây đen u ám
33.6° / 40.3°
63 %
mây đen u ám
32.1° / 39.5°
70 %
mây đen u ám
32.2° / 39.1°
77 %
mây đen u ám
31.2° / 38.8°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 37.6°
73 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
74 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.1°
74 %
mây đen u ám
27.2° / 27.3°
78 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 27.2°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 27.6°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 27.9°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
76 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°
78 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
79 %
mây đen u ám
27° / 29.9°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 33°
74 %
mây đen u ám
32° / 35.6°
65 %
mây cụm
33.3° / 38.3°
58 %
mây cụm
34.3° / 40.9°
55 %
mây cụm
35.6° / 42.6°
51 %
mây cụm
36.7° / 42°
47 %
mây cụm
38° / 44.5°
44 %
mây đen u ám
37.3° / 44°
45 %
mây đen u ám
36.3° / 42.3°
50 %
mây đen u ám
35.4° / 41.8°
52 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Biên Giang - Hà Đông những ngày tới
27.9° / 38°
3.6 mm
26.5° / 33.9°
10 mm
26.4° / 37.7°
0 mm
28.7° / 36.5°
3.2 mm
25° / 31.1°
8.9 mm
24.7° / 26°
12.3 mm
24.3° / 28°
0 mm
25.2° / 31.6°
0.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Biên Giang - Hà Đông những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Biên Giang - Hà Đông
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
384.19
3.84
0.61
5.76
48.38
24.93
27.65
2.4