Dự báo Thời tiết Tân Quy Tây - Sa Đéc
mây cụm
- Độ ẩm 69%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 6.62 m/s
- UV 0.43
Dự báo thời tiết Tân Quy Tây - Sa Đéc 48 giờ tới
30.7° / 35.1°
69 %
mây cụm
30° / 35.8°
70 %
mây đen u ám
29.8° / 34.5°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
72 %
mây đen u ám
28.5° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
80 %
mây cụm
27.1° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
26.8° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
28.7° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
29° / 34.7°
74 %
mây đen u ám
31° / 36.6°
67 %
mây đen u ám
32.3° / 37°
61 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
55 %
mây đen u ám
34.8° / 39.3°
51 %
mây đen u ám
35° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
34.7° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
32.3° / 38°
57 %
mây đen u ám
31.8° / 36.1°
63 %
mây đen u ám
29.4° / 33.5°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 32.5°
72 %
mây cụm
28.3° / 31.5°
75 %
mây thưa
27.6° / 31.8°
78 %
mây thưa
27.6° / 30.3°
81 %
mây rải rác
27° / 27.1°
84 %
mây cụm
26° / 26.5°
85 %
mây cụm
26.9° / 26.1°
86 %
mây cụm
26.6° / 26.1°
87 %
mây thưa
26.4° / 27.9°
89 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.6°
91 %
mây rải rác
27° / 27.2°
91 %
mây rải rác
26.5° / 28°
91 %
mây rải rác
28.5° / 32.3°
82 %
mây cụm
30.7° / 34.6°
71 %
mây đen u ám
31.1° / 36.7°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 37.5°
58 %
mây đen u ám
33.5° / 38.6°
54 %
mây đen u ám
34.1° / 39.5°
51 %
mây đen u ám
33.9° / 38.8°
53 %
mây đen u ám
35° / 38.3°
50 %
mây đen u ám
33.7° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
33.9° / 37.3°
56 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Quy Tây - Sa Đéc những ngày tới
25.6° / 33.6°
9.7 mm
26.4° / 34.1°
0 mm
26.6° / 34.4°
1.7 mm
26.1° / 34.5°
3.1 mm
26.9° / 33°
0 mm
26.6° / 33.1°
3.5 mm
26.7° / 32.2°
5.7 mm
24° / 25.8°
41.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Quy Tây - Sa Đéc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Quy Tây - Sa Đéc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
137.99
0.6
0.13
1.76
39.24
3.03
4.98
0.8