Dự báo Thời tiết Tân Khánh Đông - Sa Đéc
mây cụm
- Độ ẩm 60%
- Điểm ngưng 23.8°
- Gió 8.06 m/s
- UV 4.28
Dự báo thời tiết Tân Khánh Đông - Sa Đéc 48 giờ tới
32.8° / 37.5°
59 %
mây cụm
32.3° / 37.5°
60 %
mây cụm
31.9° / 36.1°
63 %
mây cụm
30° / 35.1°
67 %
mây cụm
29.9° / 33.1°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
80 %
mây cụm
27.5° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
28° / 30°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 27.4°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 27.2°
89 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 34.9°
74 %
mây đen u ám
31.6° / 36.4°
67 %
mây đen u ám
32.2° / 37.1°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 38.5°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 39.8°
51 %
mây đen u ám
34.6° / 38.3°
50 %
mây đen u ám
34.3° / 38.8°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 38°
53 %
mây đen u ám
32.1° / 37.9°
57 %
mây đen u ám
32° / 36°
63 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
72 %
mây cụm
28.9° / 31.9°
75 %
mây thưa
27.5° / 31.1°
78 %
mây thưa
27.3° / 30.1°
81 %
mây rải rác
27.6° / 27.4°
84 %
mây cụm
26.2° / 26.5°
85 %
mây cụm
26.7° / 26.2°
86 %
mây cụm
26.7° / 26.5°
87 %
mây thưa
26.8° / 27.9°
89 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.4°
91 %
mây rải rác
26.1° / 27°
91 %
mây rải rác
26.9° / 27.3°
91 %
mây rải rác
28.4° / 32.3°
82 %
mây cụm
30.6° / 35°
71 %
mây đen u ám
31.4° / 36.3°
64 %
mây đen u ám
32.3° / 37.4°
58 %
mây đen u ám
33.2° / 38.7°
54 %
mây đen u ám
34.5° / 39.4°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 38.8°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 38.1°
50 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Khánh Đông - Sa Đéc những ngày tới
26° / 33.4°
9.4 mm
26.9° / 34.7°
0 mm
26.1° / 34.3°
1.4 mm
26.8° / 34.7°
3.4 mm
26.9° / 33.9°
0 mm
26.5° / 33°
3.9 mm
27° / 32.7°
5.7 mm
24.3° / 25°
41.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Khánh Đông - Sa Đéc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Khánh Đông - Sa Đéc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
109.39
0.41
1.09
1.05
34.12
2.79
3.07
1.07