Dự báo Thời tiết Ea Drông - Thị xã Buôn Hồ
mưa nhẹ
- Độ ẩm 92.8%
- Điểm ngưng 23°
- Gió 1.79 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Ea Drông - Thị xã Buôn Hồ 48 giờ tới
23.4° / 24.3°
91 %
mưa nhẹ
23.6° / 24.7°
92 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.5°
91 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.5°
91 %
mây đen u ám
24° / 25°
90 %
mây cụm
23.6° / 24.8°
91 %
mây cụm
23° / 23.1°
94 %
mưa vừa
23.2° / 23.2°
93 %
mưa nhẹ
23.5° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.7° / 23.2°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.2°
94 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
92 %
mây đen u ám
24.1° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 29.9°
65 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 33°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 34.8°
47 %
mây đen u ám
32.8° / 33.6°
47 %
mây đen u ám
30.7° / 33°
58 %
mây đen u ám
29.7° / 32.9°
65 %
mây đen u ám
30.5° / 34.5°
68 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.7°
73 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.1°
81 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.3°
89 %
mưa nhẹ
23° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
23.1° / 24.2°
89 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
84 %
mây đen u ám
24.1° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
25° / 24.2°
87 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
88 %
mây đen u ám
23.1° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
23.6° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
22.4° / 23°
91 %
mây đen u ám
24° / 23.7°
90 %
mây đen u ám
24° / 25.8°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 30.8°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 33.4°
55 %
mây đen u ám
32.1° / 34.8°
52 %
mây đen u ám
32.4° / 35.3°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 34.8°
55 %
mây đen u ám
29.1° / 32°
61 %
mây đen u ám
29.8° / 32.1°
65 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.7°
70 %
mưa nhẹ
28° / 30.9°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Ea Drông - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
21.4° / 29.4°
2.3 mm
22.5° / 32.9°
2.7 mm
22° / 32.7°
3.9 mm
22.1° / 30.2°
5.1 mm
22.6° / 30.6°
5.1 mm
22° / 28.9°
5.6 mm
22.3° / 28°
9.5 mm
22.1° / 26°
7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Ea Drông - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Ea Drông - Thị xã Buôn Hồ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
495.11
0.61
0.67
16.68
8.92
18.08
19.26
3.14