Dự báo Thời tiết Phường An Lạc - Thị xã Buôn Hồ
mây đen u ám
- Độ ẩm 99.4%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 0.46 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường An Lạc - Thị xã Buôn Hồ 48 giờ tới
21.4° / 22.5°
99 %
mây đen u ám
21.4° / 22.9°
99 %
mây đen u ám
21.1° / 22.3°
99 %
mây đen u ám
21.5° / 22.5°
99 %
mây đen u ám
21.3° / 22.6°
98 %
mây đen u ám
21.8° / 22.2°
99 %
mây đen u ám
21.7° / 22.7°
99 %
mây đen u ám
22.5° / 23.4°
98 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
95 %
mây đen u ám
24.7° / 25.2°
89 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.8°
84 %
mưa nhẹ
25.7° / 27°
90 %
mưa vừa
24.3° / 25.5°
95 %
mưa vừa
26° / 26.3°
94 %
mưa vừa
26° / 26°
95 %
mưa vừa
26° / 26.2°
94 %
mưa vừa
24.5° / 26°
97 %
mưa vừa
23.1° / 24.4°
97 %
mưa vừa
23.6° / 23.8°
97 %
mưa vừa
22.7° / 23.5°
98 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.4°
99 %
mưa vừa
22.5° / 23.8°
99 %
mưa vừa
22.5° / 23.2°
99 %
mưa nhẹ
22.2° / 22.8°
99 %
mây đen u ám
22.7° / 22.4°
100 %
mây đen u ám
22.7° / 22.4°
100 %
mây đen u ám
21.1° / 22.4°
99 %
mây đen u ám
21.2° / 23°
99 %
mây đen u ám
22° / 22.1°
99 %
mây đen u ám
21.2° / 22.8°
99 %
mây đen u ám
21.9° / 22.5°
100 %
mây đen u ám
21.5° / 22.3°
99 %
mây đen u ám
22.5° / 23.9°
98 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
89 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
78 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 30°
63 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
76 %
mưa nhẹ
27° / 28°
92 %
mưa vừa
24.7° / 26°
96 %
mưa vừa
25° / 25.7°
97 %
mưa vừa
23.8° / 24.9°
97 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.3°
98 %
mưa vừa
22.6° / 23.6°
99 %
mưa vừa
22° / 23.8°
100 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.9°
100 %
mưa nhẹ
22.4° / 22.7°
100 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường An Lạc - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
21.2° / 25.2°
19.2 mm
21.3° / 28.1°
11.2 mm
21.8° / 29.1°
11.2 mm
21.3° / 29.9°
12.5 mm
22.8° / 28.7°
2.6 mm
22° / 29.8°
2.4 mm
22.8° / 30.9°
9.8 mm
21.1° / 24.2°
23 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường An Lạc - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường An Lạc - Thị xã Buôn Hồ
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
382.77
1.39
0.79
9.63
7.1
13
13.03
1.57