Dự báo Thời tiết Phường Xuân Hà - Thanh Khê
mây rải rác
- Độ ẩm 75.7%
- Điểm ngưng 25.8°
- Gió 4.07 m/s
- UV 0.57
Dự báo thời tiết Phường Xuân Hà - Thanh Khê 48 giờ tới
30.4° / 36°
74 %
mây thưa
30.5° / 36.2°
75 %
mây rải rác
31° / 37°
74 %
mây rải rác
29.8° / 34.5°
77 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.8°
83 %
mưa vừa
28° / 30.6°
84 %
mưa vừa
27.9° / 30.7°
85 %
mưa nhẹ
27.5° / 30°
84 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.9°
83 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.7°
82 %
mây cụm
27.3° / 30.1°
81 %
mây cụm
27.9° / 30.3°
79 %
mây cụm
27° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
76 %
mây cụm
28° / 31.5°
74 %
mây đen u ám
30.4° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
61 %
mây đen u ám
32.7° / 37.8°
58 %
mây đen u ám
33.3° / 38.1°
59 %
mây cụm
33.6° / 39.9°
59 %
mây cụm
32.3° / 39.9°
63 %
mây cụm
31.1° / 38.7°
69 %
mây cụm
30.4° / 37.3°
76 %
mây đen u ám
31.6° / 38.5°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 37.7°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 37.1°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 37°
79 %
mây đen u ám
30° / 35.9°
81 %
mây cụm
29.7° / 34.3°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
71 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32.7°
68 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
29.8° / 32.7°
67 %
mây cụm
29.7° / 32.3°
67 %
mây cụm
31.6° / 35.6°
60 %
mây cụm
32.4° / 36.2°
56 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
54 %
mây đen u ám
34.3° / 38.7°
53 %
mây đen u ám
34.7° / 40.7°
53 %
mây đen u ám
34.5° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
33.9° / 39.7°
62 %
mây đen u ám
33° / 37.7°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
65 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Xuân Hà - Thanh Khê những ngày tới
27.5° / 34.9°
3.7 mm
27.9° / 33.3°
1 mm
30° / 34.9°
0 mm
29.7° / 33°
0 mm
29.3° / 35°
0 mm
26.8° / 33.7°
3.3 mm
27.4° / 30.4°
6.9 mm
26.5° / 29.8°
1.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Hà - Thanh Khê những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Hà - Thanh Khê
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
193.5
0.19
0.8
1.52
19.86
8.07
7.63
1.16