Dự báo Thời tiết Phường Thạc Gián - Thanh Khê
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.3%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 3.84 m/s
- UV 1.61
Dự báo thời tiết Phường Thạc Gián - Thanh Khê 48 giờ tới
30.7° / 36°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 36.1°
70 %
mây đen u ám
30.7° / 36.3°
72 %
mây đen u ám
30.6° / 36°
74 %
mây đen u ám
29.9° / 35.9°
75 %
mưa nhẹ
29.4° / 34.3°
78 %
mưa nhẹ
29.1° / 34°
79 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.3°
82 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.6°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 27.5°
87 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.8°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 28°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
80 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 33.9°
70 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.4°
70 %
mây đen u ám
29.2° / 34.5°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 35°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 35.7°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 35.4°
72 %
mây đen u ám
30.8° / 35.8°
72 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.1°
75 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.5°
76 %
mưa nhẹ
29° / 34°
80 %
mưa vừa
28.1° / 34°
79 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.5°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 33.4°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 32.3°
80 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.9°
87 %
mưa vừa
26.3° / 26.7°
88 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
26.6° / 27°
87 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.8°
87 %
mưa nhẹ
26° / 26.1°
87 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.1°
85 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
79 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
75 %
mây đen u ám
30° / 33.6°
73 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 32.8°
83 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.1°
79 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Thạc Gián - Thanh Khê những ngày tới
27.6° / 32.5°
2 mm
26.9° / 30.7°
6.9 mm
26.2° / 29.8°
13 mm
26° / 30°
2.2 mm
27.6° / 30.6°
6.2 mm
26.3° / 31.4°
0.1 mm
27.8° / 31.6°
0 mm
28° / 32°
3.2 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thạc Gián - Thanh Khê những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Thạc Gián - Thanh Khê
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
182.91
2.31
0.45
5.46
33.38
3.68
3.66
1.17