Dự báo Thời tiết Rạch Chèo - Phú Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 69%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 5.21 m/s
- UV 9.73
Dự báo thời tiết Rạch Chèo - Phú Tân 48 giờ tới
30.4° / 36.1°
69 %
mây đen u ám
31.3° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 36.4°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
32° / 35.4°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 35.1°
68 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
71 %
mây đen u ám
28.7° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
77 %
mây đen u ám
27.7° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 27.8°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
26.1° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
91 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
25.3° / 26.4°
91 %
mây đen u ám
25° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
92 %
mây đen u ám
27.4° / 31.2°
85 %
mây đen u ám
30.1° / 35.3°
74 %
mây cụm
31.3° / 36.5°
63 %
mây cụm
32.5° / 38°
57 %
mây cụm
33.5° / 38°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
34.2° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
33.9° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
33.9° / 37.3°
54 %
mây đen u ám
32.6° / 36.1°
58 %
mây đen u ám
31.4° / 36°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 33.1°
76 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.2°
84 %
mây cụm
27.2° / 30.9°
87 %
mây thưa
26° / 26.6°
88 %
mây thưa
26.3° / 26.9°
89 %
mây thưa
26.8° / 26.6°
90 %
mây rải rác
26.6° / 27°
90 %
mây rải rác
26.9° / 27.6°
91 %
mây rải rác
26° / 27.4°
92 %
mây đen u ám
26° / 26°
92 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
25.5° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
27° / 31°
82 %
mây đen u ám
30.2° / 35.3°
72 %
mưa nhẹ
31.6° / 36.9°
62 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Rạch Chèo - Phú Tân những ngày tới
25° / 31.1°
17.5 mm
25.6° / 34.8°
0 mm
25.9° / 35.4°
0.6 mm
26.3° / 34.8°
0 mm
26.8° / 33.8°
2 mm
26.3° / 29.1°
28 mm
26° / 29°
9.4 mm
23.9° / 25.4°
9.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Rạch Chèo - Phú Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Rạch Chèo - Phú Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
145.44
1.01
0.34
1
56.16
5.02
6.13
0.9