Dự báo Thời tiết Nguyễn Việt Khái - Phú Tân
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.5%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 4.73 m/s
- UV 2.06
Dự báo thời tiết Nguyễn Việt Khái - Phú Tân 48 giờ tới
31° / 35.6°
67 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 34.7°
69 %
mây đen u ám
29.2° / 34.3°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 32.3°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
88 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
90 %
mưa nhẹ
26° / 27.3°
91 %
mưa nhẹ
26.4° / 28°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 27.5°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
25.7° / 26.6°
91 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
85 %
mây đen u ám
29° / 35°
75 %
mây đen u ám
31.3° / 36.2°
64 %
mây đen u ám
33° / 37.9°
57 %
mây đen u ám
33.2° / 37.9°
53 %
mây đen u ám
33.7° / 37.3°
51 %
mây đen u ám
34.9° / 39°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 37.6°
51 %
mây cụm
33.3° / 37.6°
54 %
mây đen u ám
33° / 36.7°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 36.9°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 33.5°
74 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
83 %
mây cụm
27.6° / 30.2°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 27.2°
88 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
89 %
mây cụm
26° / 26°
90 %
mây cụm
26° / 26.6°
91 %
mây cụm
27° / 26°
91 %
mây cụm
26.6° / 27.9°
91 %
mây cụm
26.3° / 27.6°
93 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.6°
93 %
mưa nhẹ
25.6° / 27.3°
93 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
92 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
85 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
74 %
mây đen u ám
31.8° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
57 %
mây đen u ám
35° / 38°
53 %
mưa nhẹ
33.2° / 39.3°
56 %
mưa vừa
34.3° / 39.3°
55 %
mưa nhẹ
34.6° / 39.7°
53 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Nguyễn Việt Khái - Phú Tân những ngày tới
26° / 31.2°
17.4 mm
25.9° / 34.4°
1.1 mm
25.2° / 34.1°
4 mm
26.4° / 34.7°
1.7 mm
26.7° / 35°
2.7 mm
26.7° / 34.1°
2.6 mm
26° / 31°
12.4 mm
24.4° / 25.4°
20.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Nguyễn Việt Khái - Phú Tân những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Nguyễn Việt Khái - Phú Tân
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
154.53
0
1.03
0.43
59.17
5.46
6.88
0.3