Dự báo Thời tiết Thuận Minh - Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 68.8%
- Điểm ngưng 24.1°
- Gió 5.58 m/s
- UV 5.65
Dự báo thời tiết Thuận Minh - Hàm Thuận Bắc 48 giờ tới
30.7° / 35.4°
68 %
mây đen u ám
30.8° / 35.5°
67 %
mây đen u ám
31° / 36.5°
64 %
mây đen u ám
31° / 37.4°
63 %
mây đen u ám
32° / 36.4°
62 %
mây đen u ám
31.9° / 36.1°
63 %
mây đen u ám
32.5° / 37.3°
62 %
mây đen u ám
31.3° / 37.2°
64 %
mây đen u ám
30.5° / 35.8°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 33.6°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
80 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 30.8°
75 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 27.2°
80 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 35.2°
68 %
mây đen u ám
33° / 37°
61 %
mây cụm
33.2° / 38.1°
58 %
mây cụm
33.4° / 38.8°
57 %
mây cụm
33° / 39°
58 %
mây cụm
33.1° / 39.7°
60 %
mây cụm
32.6° / 38°
63 %
mây đen u ám
31° / 37.5°
68 %
mây cụm
30.9° / 37°
75 %
mây cụm
29.6° / 34.3°
80 %
mây cụm
29° / 32.3°
83 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.4°
85 %
mưa nhẹ
28.4° / 32.5°
84 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.7°
86 %
mưa nhẹ
27.2° / 30.4°
88 %
mưa nhẹ
27° / 26.9°
89 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.3°
88 %
mưa nhẹ
26° / 27°
87 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.7°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
90 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
85 %
mây đen u ám
29.2° / 33.2°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thuận Minh - Hàm Thuận Bắc những ngày tới
26.4° / 32.8°
1.2 mm
26.4° / 33°
1.8 mm
26° / 33.4°
2.5 mm
25.9° / 34°
2.1 mm
26.4° / 31.9°
6.2 mm
25.3° / 30°
20.3 mm
25.9° / 30.6°
2.2 mm
24.5° / 27.4°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thuận Minh - Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thuận Minh - Hàm Thuận Bắc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
129.28
1.12
1.19
2.45
35.67
4.09
4.76
0.96