Dự báo Thời tiết Hàm Thắng - Hàm Thuận Bắc
mây đen u ám
- Độ ẩm 92.2%
- Điểm ngưng 24.7°
- Gió 4.31 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Hàm Thắng - Hàm Thuận Bắc 48 giờ tới
25° / 27.6°
93 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.8°
92 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
91 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
91 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.2°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.4°
91 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
93 %
mưa nhẹ
26° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
93 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
27° / 30.3°
81 %
mây đen u ám
28.4° / 31.1°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 33.1°
72 %
mây đen u ám
30.2° / 34.4°
66 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
67 %
mây đen u ám
29.7° / 33.4°
72 %
mưa nhẹ
28° / 32.8°
74 %
mây đen u ám
28° / 32°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.2°
76 %
mưa nhẹ
27.8° / 27.2°
83 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.9°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
90 %
mưa nhẹ
26° / 27°
93 %
mưa nhẹ
25.5° / 27°
93 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°
92 %
mây đen u ám
24.9° / 25.5°
93 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
94 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
93 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
93 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.8° / 26°
94 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°
94 %
mây đen u ám
25.8° / 27°
91 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
28° / 32.8°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
73 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
70 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
67 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 35.1°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 34.8°
71 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.4°
78 %
mưa nhẹ
27.4° / 30°
83 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.1°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hàm Thắng - Hàm Thuận Bắc những ngày tới
25.3° / 30.3°
10.1 mm
25.2° / 30.9°
2.6 mm
24.4° / 31.3°
4.9 mm
25° / 30.6°
8.8 mm
24° / 31.5°
2 mm
25° / 32°
2.2 mm
26° / 32.7°
0.1 mm
25.1° / 32.3°
0.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Hàm Thắng - Hàm Thuận Bắc những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Hàm Thắng - Hàm Thuận Bắc
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
179.43
0.62
0
1.86
56.29
5.62
7.12
1.23