Dự báo Thời tiết Phường Ninh Xá - Thành Phố Bắc Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.2%
- Điểm ngưng 24.3°
- Gió 3.05 m/s
- UV 2.25
Dự báo thời tiết Phường Ninh Xá - Thành Phố Bắc Ninh 48 giờ tới
36.5° / 43.8°
48 %
mây đen u ám
36.5° / 44°
49 %
mây đen u ám
36.6° / 43.7°
50 %
mây đen u ám
35.5° / 42.5°
55 %
mây đen u ám
34.9° / 41.9°
60 %
mây đen u ám
31.5° / 38.7°
70 %
mưa vừa
29.5° / 34°
76 %
mưa nhẹ
29.8° / 32°
73 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.2°
76 %
mưa vừa
27.4° / 31°
75 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.3°
76 %
mưa nhẹ
28° / 27.5°
74 %
mưa nhẹ
28° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.1°
81 %
mưa vừa
25.6° / 26.8°
86 %
mưa vừa
25° / 26°
87 %
mưa vừa
26.2° / 26.5°
82 %
mưa nhẹ
28° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 35.9°
72 %
mưa vừa
30.4° / 35.4°
70 %
mưa nhẹ
31.7° / 37.6°
66 %
mây đen u ám
33.4° / 39°
61 %
mây đen u ám
34.4° / 41°
57 %
mây đen u ám
34.2° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
33° / 39.7°
62 %
mây đen u ám
30.9° / 36.8°
73 %
mây đen u ám
30° / 34.9°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 34.5°
78 %
mưa nhẹ
30° / 34.5°
79 %
mưa nhẹ
28° / 33.3°
79 %
mây cụm
27.4° / 31°
84 %
mưa vừa
27.8° / 30°
83 %
mưa nhẹ
28° / 27.2°
79 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
77 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
75 %
mây đen u ám
27° / 29.3°
74 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 33.4°
68 %
mây đen u ám
31.4° / 35.4°
62 %
mây cụm
33.6° / 38.5°
57 %
mây cụm
34.1° / 40°
54 %
mây cụm
35.8° / 42.5°
51 %
mây cụm
36.2° / 43°
48 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Ninh Xá - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
27.2° / 36.7°
5.3 mm
26° / 34.8°
11.2 mm
26.5° / 36.5°
0.6 mm
28.2° / 36.4°
0.6 mm
25.6° / 31°
7.8 mm
24° / 26.6°
7 mm
24.6° / 29.1°
0 mm
25.4° / 32.2°
0.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ninh Xá - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Ninh Xá - Thành Phố Bắc Ninh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
368.42
4.6
0.28
2.66
93.15
30.08
32.35
3.15