Dự báo Thời tiết Phường Khắc Niệm - Thành Phố Bắc Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 48.9%
- Điểm ngưng 24.1°
- Gió 2.92 m/s
- UV 4.3
Dự báo thời tiết Phường Khắc Niệm - Thành Phố Bắc Ninh 48 giờ tới
36° / 43.7°
48 %
mây đen u ám
36.5° / 43.1°
48 %
mây đen u ám
36° / 44°
49 %
mây đen u ám
36.8° / 43.6°
50 %
mây đen u ám
34.2° / 41.7°
57 %
mây đen u ám
34° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 36.2°
75 %
mưa vừa
29.6° / 33.2°
76 %
mưa nhẹ
29.9° / 33°
73 %
mưa nhẹ
28.1° / 31.7°
76 %
mưa vừa
27.1° / 30.8°
75 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.3°
76 %
mưa nhẹ
27.6° / 27.7°
74 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.9°
81 %
mưa vừa
25.5° / 26.7°
86 %
mưa vừa
25.8° / 27°
87 %
mưa vừa
27° / 26.5°
82 %
mưa nhẹ
28° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
30.4° / 36°
72 %
mưa vừa
30.7° / 35.6°
70 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.1°
66 %
mây đen u ám
33.8° / 39°
61 %
mây đen u ám
34° / 41.6°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
32.7° / 39°
62 %
mây đen u ám
30.5° / 36.6°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 34.2°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 34.6°
78 %
mưa nhẹ
29.6° / 35°
79 %
mưa nhẹ
28.4° / 33°
79 %
mây cụm
27.5° / 30.8°
84 %
mưa vừa
27.4° / 30°
83 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.9°
79 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
77 %
mưa nhẹ
26.3° / 26°
74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
73 %
mây đen u ám
29.6° / 33.6°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
62 %
mây cụm
33.8° / 38.7°
57 %
mây cụm
34.4° / 40.9°
54 %
mây cụm
35.8° / 43°
51 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Khắc Niệm - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
27.5° / 37°
5.6 mm
25.8° / 34.7°
11.5 mm
26.5° / 36.4°
0.8 mm
28.5° / 36.2°
1 mm
25.7° / 30.5°
7 mm
23.6° / 26.6°
6.8 mm
24.6° / 29.1°
0 mm
25.9° / 32.1°
0.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Khắc Niệm - Thành Phố Bắc Ninh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Khắc Niệm - Thành Phố Bắc Ninh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
364.41
5
0.45
2.85
94.83
29.23
32.28
2.71